monday là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

monday nghĩa là thứ 2. Học cách phát âm, sử dụng từ monday qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ monday

mondaynoun

thứ 2

/ˈmʌndeɪ//ˈmʌndi/
Định nghĩa & cách phát âm từ monday

Từ "Monday" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • M: /m/ - như âm "m" trong tiếng Việt.
  • O: /ɑː/ - âm "ah" dài, giống như "a" trong "father".
  • N: /n/ - như âm "n" trong tiếng Việt.
  • D: /d/ - như âm "d" trong tiếng Việt.
  • A: /ei/ - âm "ay" trong "say".

Tổng hợp: /mɑːndei/ (có thể hơi khó nghe lúc ban đầu, cứ thử tập theo cách chia nhỏ là ngon!)

Mẹo nhỏ:

  • Bạn có thể tập theo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube.
  • Chú ý đến việc kéo dài âm "ah" trong "o".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ monday trong tiếng Anh

Từ "Monday" trong tiếng Anh có nghĩa là "Thứ Hai". Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Chỉ ngày:

  • As a day of the week: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "I have a meeting on Monday." (Tôi có một cuộc họp vào Thứ Hai.)
    • "Do you like Monday?" (Bạn có thích Thứ Hai không?)
    • "I always feel tired on Monday." (Tôi luôn cảm thấy mệt vào Thứ Hai.)

2. Trong thành ngữ và cụm từ:

  • Monday blues: Một cụm từ dùng để mô tả cảm giác buồn bã, chán nản vào đầu tuần, đặc biệt là vào Thứ Hai.
    • "I'm suffering from the Monday blues." (Tôi đang bị những Thứ Hai blues.)
  • Monday morning: Thường dùng để chỉ sự khó chịu, căng thẳng khi bắt đầu một tuần làm việc/học tập.
    • "The Monday morning commute is always terrible." (Lái xe vào Thứ Hai sáng luôn tồi tệ.)
  • First day of the week: "Monday" là ngày đầu tiên trong tuần.
    • "It's the first day of the week." (Thứ Hai là ngày đầu tiên trong tuần.)

3. Trong các câu diễn tả thời gian:

  • "Tomorrow is Monday." (Ngày mai là Thứ Hai.)
  • "I started my new job on Monday." (Tôi bắt đầu công việc mới vào Thứ Hai.)

Lưu ý: "Monday" không bao giờ viết hoa khi dùng để chỉ ngày trong tuần.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "Monday" không? Ví dụ:

  • Bạn muốn biết cách sử dụng "Monday" trong một tình huống cụ thể nào đó?
  • Bạn muốn tìm hiểu thêm về những cảm xúc thường liên quan đến "Thứ Hai"?

Các từ đồng nghĩa với monday

Luyện tập với từ vựng monday

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The weekly team meeting is scheduled for every __________ morning at 9 AM.
  2. She always feels tired on __________ because the weekend is over.
  3. The project deadline was moved from Friday to __________ due to delays.
  4. We usually go grocery shopping on __________, but this week we went on Wednesday instead.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which day is commonly the first working day of the week?
    a) Sunday
    b) Monday ✔
    c) Saturday
    d) Friday

  2. Select the correct sentence(s):
    a) The report is due on Monday. ✔
    b) The report is due in Monday.
    c) She starts her new job at Monday.
    d) She starts her new job next Monday. ✔

  3. The office is closed on:
    a) Weekends ✔
    b) Mondays
    c) January 1st ✔
    d) Monday mornings

  4. Choose the day(s) that fit: "__________ is the deadline for submissions."
    a) Tomorrow
    b) Next Monday ✔
    c) Last Monday
    d) The weekend

  5. Which words are not synonyms for "Monday"?
    a) Start of the week
    b) Midweek
    c) Hump day ✔
    d) Weekday

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The manager announced the new policy yesterday.
    Rewrite: The manager will announce the new policy next __________.

  2. Original: We have a meeting on the first day of the week.
    Rewrite: We have a meeting every __________.

  3. Original: The store opens at 8 AM on Monday.
    Rewrite (không dùng "Monday"): The store opens at 8 AM on __________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. Monday
  2. Monday
  3. Thursday (nhiễu)
  4. Sunday (nhiễu)

Bài 2:

  1. b) Monday
  2. a) The report is due on Monday. / d) She starts her new job next Monday.
  3. a) Weekends / c) January 1st
  4. b) Next Monday
  5. b) Midweek / c) Hump day

Bài 3:

  1. The manager will announce the new policy next Monday.
  2. We have a meeting every Monday.
  3. The store opens at 8 AM on the first weekday. (hoặc "on weekdays")

Bình luận ()