Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
monday nghĩa là thứ 2. Học cách phát âm, sử dụng từ monday qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thứ 2

Từ "Monday" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /mɑːndei/ (có thể hơi khó nghe lúc ban đầu, cứ thử tập theo cách chia nhỏ là ngon!)
Mẹo nhỏ:
Chúc bạn học tốt!
Từ "Monday" trong tiếng Anh có nghĩa là "Thứ Hai". Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này:
Lưu ý: "Monday" không bao giờ viết hoa khi dùng để chỉ ngày trong tuần.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "Monday" không? Ví dụ:
Which day is commonly the first working day of the week?
a) Sunday
b) Monday ✔
c) Saturday
d) Friday
Select the correct sentence(s):
a) The report is due on Monday. ✔
b) The report is due in Monday.
c) She starts her new job at Monday.
d) She starts her new job next Monday. ✔
The office is closed on:
a) Weekends ✔
b) Mondays
c) January 1st ✔
d) Monday mornings
Choose the day(s) that fit: "__________ is the deadline for submissions."
a) Tomorrow
b) Next Monday ✔
c) Last Monday
d) The weekend
Which words are not synonyms for "Monday"?
a) Start of the week
b) Midweek
c) Hump day ✔
d) Weekday
Original: The manager announced the new policy yesterday.
Rewrite: The manager will announce the new policy next __________.
Original: We have a meeting on the first day of the week.
Rewrite: We have a meeting every __________.
Original: The store opens at 8 AM on Monday.
Rewrite (không dùng "Monday"): The store opens at 8 AM on __________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()