Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
monetarist nghĩa là Monetarist. Học cách phát âm, sử dụng từ monetarist qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Monetarist
Từ "monetarist" được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, thường rơi vào âm tiết thứ hai.
Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "monetarist" trong tiếng Anh có nghĩa là một người ủng hộ các chính sách kinh tế dựa trên lý thuyết tiền tệ. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:
A monetarist is an economist who believes that controlling the money supply is the most effective way to manage a country's economy. Monetarists advocate for stable monetary policy, typically involving predictable increases in the money supply at a constant rate.
(Một nhà kinh tế học monetarist là người tin rằng kiểm soát cung tiền là cách hiệu quả nhất để quản lý nền kinh tế của một quốc gia. Các nhà monetarist ủng hộ chính sách tiền tệ ổn định, thường bao gồm việc tăng cung tiền một cách có thể dự đoán được với một tỷ lệ nhất định.)
Tóm lại, "monetarist" mô tả một người theo trường phái kinh tế dựa trên việc kiểm soát cung tiền để điều hành nền kinh tế. Hi vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của chủ nghĩa monetarist không, ví dụ như lịch sử của nó, các chính sách của nó, hoặc so sánh nó với các trường phái kinh tế khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()