Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
monkey nghĩa là (loài) khỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ monkey qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) khỉ

Từ "monkey" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan ở đây:
Mẹo nhỏ:
Chúc bạn học tốt!
Từ "monkey" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý quan trọng:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "monkey" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hoặc bạn muốn tìm một ví dụ về cách sử dụng từ này trong một tình huống nào đó.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence: "Researchers observed how the __________ used tools to extract termites from wood"?
A. monkey
B. donkey
C. marmoset
D. meerkat
In informal English, "to __________ about" means to behave in a silly or playful way. Which word fits?
A. monkey
B. rabbit
C. squirrel
D. fool
Which of the following animals is a primate commonly used in scientific experiments?
A. monkey
B. ferret
C. chimp
D. guinea pig
Which word fits naturally in: "Stop __________ and start working on your report"?
A. monkeying
B. joking
C. clowning
D. babooning
Which sentence uses the word correctly in a biological context?
A. The monkey hibernates during winter to conserve energy.
B. A monkey’s tail helps it maintain balance while climbing.
C. Monkeys are commonly found in Antarctic research zones.
D. The male monkey lays eggs in tree hollows.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "monkey":
→ The child imitated the animal swinging through trees.
Rewrite the sentence using a form of "monkey":
→ He was playing around instead of concentrating.
Rewrite the sentence without using "monkey", using a suitable alternative:
→ The lab used monkeys to test the new vaccine.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()