monologue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

monologue nghĩa là độc thoại. Học cách phát âm, sử dụng từ monologue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ monologue

monologuenoun

độc thoại

/ˈmɒnəlɒɡ//ˈmɑːnəlɔːɡ/

Cách phát âm từ "monologue" trong tiếng Anh như sau:

/məˈləʊɡ.əʊ/

  • - phát âm giống như "m" trong "mother"
  • ləˈɒɡ - phát âm giống như "lo" nhưng kéo dài và nhấn mạnh
  • əʊ - phát âm giống như "o" trong "go"
  • ʊ - phát âm giống như "oo" trong "moon"
  • -ɡər - phát âm giống như "ger" trong "ginger"

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ monologue trong tiếng Anh

Từ "monologue" trong tiếng Anh có nghĩa là một đoạn độc thoại dài, thường là một phần của một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình. Nó có thể được diễn giải bởi một nhân vật duy nhất, trong đó nhân vật đó nói một cách dài dòng, tự nói với bản thân hoặc giải thích một điều gì đó cho khán giả.

Dưới đây là cách sử dụng từ "monologue" một cách chi tiết hơn:

1. Định nghĩa rộng:

  • A long speech by one person, typically in a play or movie: Đây là định nghĩa cơ bản nhất. Monologue là một bài diễn văn dài, thường được một người duy nhất trình bày trong một vở kịch hoặc phim.
  • A piece of writing that is spoken by one character: Monologue cũng có thể là một đoạn văn hoặc bài viết được viết để một nhân vật cụ thể đọc hoặc nói.

2. Các loại monologue:

  • Soliloquy: Đây là một loại monologue đặc biệt, trong đó nhân vật đang nói một mình, thường tự suy ngẫm hoặc bày tỏ những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân của mình. Ví dụ: "Hamlet’s famous ‘To be or not to be’ speech is a soliloquy." (Lời tự nói của Hamlet “Có nên sống hay giết?” là một đoạn độc thoại.)
  • Aside: Một đoạn monologue ngắn, thường được đọc bởi một nhân vật và chỉ được nhìn thấy hoặc nghe thấy bởi khán giả, không phải bởi các nhân vật khác trên sân khấu.
  • Address: Một monologue được đưa ra để nói chuyện với một người hoặc một nhóm người, thường là để thuyết phục hoặc khuyên bảo.

3. Ví dụ sử dụng trong câu:

  • "The actor delivered a powerful monologue about the loss of his father." (Diễn viên đã trình bày một đoạn độc thoại mạnh mẽ về sự mất mát người cha của mình.)
  • "She spent the entire performance reciting a lengthy monologue." (Cô ấy đã dành toàn bộ buổi biểu diễn để đọc một đoạn độc thoại dài.)
  • "The movie opened with a stunning monologue by the lead actress." (Bộ phim bắt đầu bằng một đoạn độc thoại ấn tượng của nữ diễn viên chính.)
  • “He gave a brilliant monologue explaining his theory.” (Anh ấy đã trình bày một lý thuyết tuyệt vời thông qua một đoạn độc thoại.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Speech
  • Address
  • Oratory

Tóm lại, "monologue" là một từ quan trọng trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và văn học, chỉ một đoạn phát biểu dài của một người trở lên. Hi vọng những giải thích trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "monologue" không?


Bình luận ()