Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
moon nghĩa là mặt trăng. Học cách phát âm, sử dụng từ moon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mặt trăng

Từ "moon" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, phụ thuộc vào giọng địa phương:
Lời khuyên:
Để chắc chắn, bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Hãy tập trung vào việc nghe và bắt chước cách phát âm của người bản xứ.
Bạn nhé!
Từ "moon" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Celestial Body | Mặt trăng | The moon is bright. |
| Night with Moon | Đêm trăng | We enjoyed a moonlit walk. |
| Contraction | Ánh trăng | Moonlight illuminated the path. |
| Slang | Người yêu, thích | He’s a cool moon. |
| Idiom | Trốn tránh | He’s mooning over his dreams. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "moon" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Which celestial body is Earth’s natural satellite?
a) Sun
b) Moon
c) Star
d) Comet
The ______ phase changes every week due to its orbit.
a) planet
b) satellite
c) moon
d) asteroid
"Lunar" refers to anything related to the:
a) ocean
b) moon
c) sky
d) earth
Jupiter has at least 79 known:
a) moons
b) suns
c) rings
d) comets
During a ______ eclipse, the Earth blocks sunlight from reaching the Moon.
a) solar
b) lunar
c) stellar
d) planetary
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()