Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
morally nghĩa là có đạo đức. Học cách phát âm, sử dụng từ morally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có đạo đức

Cách phát âm từ "morally" trong tiếng Anh như sau:
/ˈmɔːr.ə.li/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe thêm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "morally" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến đạo đức, chuẩn mực đạo đức, hoặc có tính đúng/sai về mặt đạo đức. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng cụ thể hơn. Bạn có muốn tôi đưa ra ví dụ về một chủ đề cụ thể nào không? Ví dụ: "morally" trong bối cảnh công việc, bạn bè, gia đình,...
The documentary explores whether it’s ________ wrong to exploit natural resources unsustainably.
a) morally
b) ethically
c) financially
d) physically
His actions were deemed ________ questionable because they violated the company’s core values.
a) morally
b) socially
c) technically
d) emotionally
The judge ruled that the contract was ________ binding, but its terms were unfairly biased.
a) legally
b) morally
c) logically
d) practically
Teaching children to differentiate between ________ right and wrong is crucial for their development.
a) scientifically
b) morally
c) economically
d) politically
Though the policy was ________ justified, it lacked public support due to its harsh implications.
a) statistically
b) theoretically
c) morally
d) strategically
Original: "His behavior was unethical and offended many people."
Rewrite: _______________________________________________________.
Original: "Society often debates whether certain laws align with ethical standards."
Rewrite: _______________________________________________________.
Original: "The scientist faced criticism for ignoring the ethical implications of her research."
Rewrite (không dùng "morally"): ___________________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()