Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mosquito nghĩa là (loài) muỗi. Học cách phát âm, sử dụng từ mosquito qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) muỗi

Từ "mosquito" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈmɒs.ɪ.toʊ/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mosquito" (côn trùng) có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Loại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Côn trùng đốt | "I hate mosquitoes!" |
| Noun | Loại muỗi cụ thể | "A female mosquito needs blood to produce eggs." |
| Verb | Cắn | "The mosquito stung me." |
Bạn có thể sử dụng từ "mosquito" một cách tự tin khi nói về muỗi và các vấn đề liên quan đến chúng.
Nếu bạn muốn biết thêm, hãy cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này!
Câu 1: Public health officials are concerned about the rise in ________ populations after the flood. A. mosquitoes B. mosquito C. flies D. termites
Câu 2: The scientist explained that certain ________ species are more likely to carry the Zika virus. A. mosquito B. mosquitos C. butterfly D. beetle
Câu 3: To avoid being bitten by ________, tourists are advised to wear long sleeves at dusk. A. mosquitoes B. gnats C. ants D. wasps
Câu 4: The city council approved a budget for ________ control programs in low-income neighborhoods. A. mosquito B. pest C. rodent D. insect
Câu 5: Farmers often complain about ________ swarming near irrigation canals during summer. A. mosquitoes B. locusts C. moths D. flies
The scientists conducted a study on insects that spread malaria. → The scientists conducted a study on ________________________________.
That buzzing insect biting people at night is very annoying. → That ________________________________ biting people at night is very annoying.
The company launched a new product designed to repel biting insects, including flies and gnats, without mentioning any specific species. → The company launched a new product designed to ________________________________ (không dùng "mosquito").
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()