mothball là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mothball nghĩa là bóng đá. Học cách phát âm, sử dụng từ mothball qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mothball

mothballnoun

bóng đá

/ˈmɒθbɔːl//ˈmɔːθbɔːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ mothball

Từ "mothball" có cách phát âm như sau:

  • Moth: /mɒθ/ (âm "ɒ" giống âm "ô" trong "tô")
  • Ball: /bɔːl/ (âm "ɔː" giống âm "ô" dài trong "bó")

Kết hợp lại: /mɒθbɔːl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/mothball

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mothball trong tiếng Anh

Từ "mothball" trong tiếng Anh có nghĩa là:

  • Noun (Danh từ):

    • Một quả bóng đá thơm: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ này. Nó là một quả bóng đá (thường là cao su hoặc nhựa) được nhúng vào một loại hóa chất chống bọ mọt, thường là oxichloroform hoặc naphthalene. Chúng được dùng để bảo quản quần áo, chăn, thảm, và các vật liệu khác dễ bị sâu bọ phá hoại.
    • Hóa chất chống bọ mọt: Đôi khi, "mothball" đơn thuần chỉ là hóa chất chống bọ mọt mà không cần đi kèm với quả bóng.
  • Verb (Động từ):

    • Phủ (vật liệu) bằng hóa chất chống bọ mọt: Ví dụ: "To mothball the attic" nghĩa là phủ tầng hầm bằng hóa chất chống bọ mọt để bảo quản đồ đạc.

Ví dụ:

  • Noun: "The storage bin was filled with mothballs to protect the winter coats." (Hũ chứa đồ bị đầy các quả bóng đá thơm để bảo vệáo khoác mùa đông.)
  • Noun: "We need to mothball the old furniture before we move." (Chúng ta cần phủ bóng đá thơm vào đồ đạc cũ trước khi chuyển nhà.)
  • Verb: "They decided to mothball the theatre after it closed down." (Họ quyết định phủ bóng đá thơm vào nhà hát sau khi nó đóng cửa.)

Lưu ý quan trọng:

  • Dù hiệu quả trong việc cấm bọ mọt, việc sử dụng mothballs có thể gây hại cho sức khỏe và môi trường do chứa các hóa chất độc hại. Hãy tìm hiểu kỹ và cân nhắc các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường trước khi sử dụng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "mothball" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ mothball

in mothballs
stored and not in use, often for a long time
  • The plan has been put in mothballs.

Bình luận ()