Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
moulder nghĩa là Moulder. Học cách phát âm, sử dụng từ moulder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Moulder
Phát âm từ "moulder" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "moulder" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh, mỗi nghĩa lại có cách sử dụng khác nhau:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 (Bạo lực) | Người gây rối, người hung hăng | "He was a real moulder." |
| 2 (Thủ công) | Người làm khuôn đúc | "The moulder spent hours shaping the mold." |
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa thứ hai (người làm khuôn) ít được sử dụng hơn so với nghĩa thứ nhất (người gây rối).
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các diễn đàn tiếng Anh.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()