moulder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

moulder nghĩa là Moulder. Học cách phát âm, sử dụng từ moulder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ moulder

moulderverb

Moulder

/ˈməʊldə(r)//ˈməʊldər/

Phát âm từ "moulder" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈmôʊldər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • mo - Phát âm giống như "mo" trong "more"
  • lder - Phát âm giống như "ladder" nhưng bỏ âm "r" cuối cùng.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ moulder trong tiếng Anh

Từ "moulder" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh, mỗi nghĩa lại có cách sử dụng khác nhau:

1. (Danh từ) Người va chạm, người gây rối (bạo lực, không hòa bình):

  • Ý nghĩa: Một người có khuynh hướng gây ra xung đột, bạo lực hoặc bất hòa. Họ thường có tính cách nóng nảy, hung hăng và sẵn sàng hành động bạo lực để giải quyết vấn đề.
  • Ví dụ:
    • "He was a real moulder, always starting fights." (Anh ta là một người gây rối thực thụ, lúc nào cũng bắt đầu đánh nhau.)
    • "The police are trying to control the situation before it escalates with more moulders." (Cảnh sát đang cố gắng kiểm soát tình hình trước khi có thêm những người gây rối.)
  • Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, gắn liền với hành động "moulder" là kéo, đột nhập, phá hoại.

2. (Danh từ) Người làm nghề đúc khuôn, người tạo hình khuôn:

  • Ý nghĩa: Một người làm nghề làm khuôn đúc bằng đẽo, chạm khắc, tạo hình các khuôn để đúc các vật thể bằng kim loại, nhựa hoặc bê tông.
  • Ví dụ:
    • "The moulder spent hours carefully shaping the metal mold." (Người làm khuôn đã dành hàng giờ để tỉ mỉ tạo hình khuôn kim loại.)
    • "He's a skilled moulder, capable of creating intricate molds." (Anh ta là một người làm khuôn lành nghề, có khả năng tạo ra những khuôn phức tạp.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
1 (Bạo lực) Người gây rối, người hung hăng "He was a real moulder."
2 (Thủ công) Người làm khuôn đúc "The moulder spent hours shaping the mold."

Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa thứ hai (người làm khuôn) ít được sử dụng hơn so với nghĩa thứ nhất (người gây rối).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các diễn đàn tiếng Anh.


Bình luận ()