Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mouse pad nghĩa là tấm lót chuột. Học cách phát âm, sử dụng từ mouse pad qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tấm lót chuột

Phát âm từ "mouse pad" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, phát âm đầy đủ là: /maʊs pæd/
Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm trực quan trên các trang như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mouse pad" trong tiếng Anh có nghĩa là chân chống chuột. Nó là một miếng đệm nhỏ, thường hình chữ nhật, được đặt dưới chuột máy tính để cung cấp một bề mặt trơn tru và thoải mái khi sử dụng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "mouse pad" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về "mouse pad" không? Ví dụ như:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can help improve mouse accuracy and comfort?
A. mouse pad
B. desk mat
C. keyboard tray
D. screen filter
What item is commonly placed under a computer mouse to enhance tracking?
A. wrist rest
B. mouse pad
C. paper sheet
D. laptop stand
Which of the following is NOT typically used for supporting a laptop?
A. cooling pad
B. mouse pad
C. laptop stand
D. desk mat
In an office setup, what helps prevent the mouse from slipping?
A. mouse pad
B. document holder
C. anti-glare screen
D. cable organizer
Which item is primarily designed to protect the desk surface and improve mouse movement?
A. mouse pad
B. chair mat
C. monitor riser
D. footrest
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Đáp án chi tiết:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()