mystifying là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mystifying nghĩa là bí ẩn. Học cách phát âm, sử dụng từ mystifying qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mystifying

mystifyingadjective

bí ẩn

/ˈmɪstɪfaɪɪŋ//ˈmɪstɪfaɪɪŋ/

Từ "mystifying" có cách phát âm như sau:

  • my - như phát âm "my" trong tiếng Việt
  • stify - phát âm như "stiff-ee" (giọng hơi kéo dài âm "ee")

Tổng hợp: my-STIFF-ee

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mystifying trong tiếng Anh

Từ "mystifying" (tạm dịch: khó hiểu, bí ẩn, làm bối rối) là một tính từ, thường được sử dụng để mô tả những điều khiến người khác cảm thấy khó hiểu hoặc bối rối. Dưới đây là cách sử dụng từ "mystifying" trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ cụ thể:

1. Ý nghĩa chính:

  • Khó hiểu: Khi một điều gì đó phức tạp, khó giải thích, hoặc không có lý do rõ ràng.
  • Bí ẩn: Khi một điều gì đó gây ra sự tò mò và khó giải đáp.
  • Làm bối rối: Khi một điều gì đó khiến người khác không thể hiểu được hoặc không biết phải làm gì.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả một tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng:

    • "The plot of the book was mystifying – I couldn't figure out what was going on." (Nội dung phim quá khó hiểu – tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra.)
    • "The scientist’s theory about dark matter was mystifying to many physicists." (Lý thuyết của nhà khoa học về vật chất tối gây khó hiểu cho nhiều nhà vật lý.)
    • "His sudden change in behaviour was mystifying to everyone." (Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta gây bối rối cho tất cả mọi người.)
  • Mô tả một người hoặc một hành động:

    • "Her explanations were often mystifying, leaving me feeling more confused than before." (Giải thích của cô ấy thường khó hiểu, khiến tôi cảm thấy bối rối hơn.)
    • "The magician's tricks were mystifying and incredibly impressive." (Những trò ảo thuật của con thuật sĩ rất khó hiểu và ấn tượng.)
  • Thường được dùng với "something" hoặc "it":

    • "The laws of quantum physics are mystifying." (Các định luật vật lý lượng tử rất khó hiểu.)
    • "I found the ancient symbols on the stone to be mystifying.” (Tôi thấy những biểu tượng cổ trên đá rất khó hiểu.)

3. Dấu hiệu nhận biết:

  • Thường dùng để diễn tả sự khó khăn, không rõ ràng, hoặc bí ẩn.
  • Sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự suy đoán, thắc mắc, hoặc kinh ngạc.

4. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • perplexing (khó hiểu)
  • baffling (bối rối, khó giải quyết)
  • enigmatic (bí ẩn)
  • obscure (mờ mịt, không rõ ràng)
  • confusing (gây bối rối)

Lưu ý:

  • “Mystifying” thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn so với các từ đồng nghĩa như “confusing” hoặc “perplexing”. Nó thể hiện sự khó hiểu đến mức khiến người nghe có cảm giác như họ đang đối mặt với một bí ẩn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "mystifying" trong tiếng Anh!


Bình luận ()