nagging là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nagging nghĩa là cằn nhằn. Học cách phát âm, sử dụng từ nagging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nagging

naggingadjective

cằn nhằn

/ˈnæɡɪŋ//ˈnæɡɪŋ/

Từ "nagging" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈnæɡɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu.

Chia nhỏ từng âm tiết:

  • na - Giống âm "na" trong "nap" (nệm)
  • g - Giống âm "g" trong "go" (đi)
  • i - Giống âm "ee" trong "see" (thấy)
  • ŋ - Đây là âm "ng" như trong từ "sing" (hát) hoặc "long" (dài).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nagging trong tiếng Anh

Từ "nagging" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Nghĩa chính: Sự khó chịu, ám ảnh, liên tục nhắc nhở (verb)

  • Ý nghĩa: "Nagging" diễn tả hành động liên tục, khó chịu, hoặc ám ảnh trêu chọc ai đó, thường là về một vấn đề nhỏ hoặc một việc gì đó mà người đó nên làm. Nó mang tính chất khó chịu và làm phiền.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa hai người, đặc biệt là trong các mối quan hệ vợ chồng hoặc gia đình.
  • Ví dụ:
    • "My wife is always nagging me about taking out the trash." (Vợ tôi luôn ám tôi về việc mang ra vứt rác.) – Đây là ví dụ điển hình, thể hiện sự khó chịu và nhắc nhở liên tục.
    • "Stop nagging me! I told you I'm busy." (Đừng ám tôi nữa! Tôi đã nói tôi bận rồi.) - Đây là phản hồi khi bị "nagging".
    • "The constant complaints were nagging at him." (Những lời phàn nàn liên tục đang gây khó chịu cho anh ta.) - Sử dụng để mô tả tác động của hành vi này lên một người.

2. Nghĩa phụ: Một vài hành vi nhỏ nhặt, liên tục, thường là do tính bướng bỉnh (noun - thường dùng trong cụm từ)

  • Ý nghĩa: "Nagging" có thể dùng để chỉ những hành vi nhỏ nhặt, liên tục, thường là do tính bướng bỉnh hoặc khắt khe, khiến người khác cảm thấy khó chịu.
  • Cách sử dụng: Thường xuất hiện trong cụm từ như "nagging detail" (chi tiết nhỏ nhặt, làm phiền).
  • Ví dụ:
    • "He noticed a nagging detail about the report that needed to be corrected." (Anh ta nhận thấy một chi tiết nhỏ nhặt cần được sửa trong báo cáo.)
    • “Her nagging about the dishes was annoying.” (Việc cô ấy liên tục nhắc nhở về việc rửa chén rất làm phiền.)

3. (Ít dùng hơn) Nghĩa bóng: Một vấn đề nhỏ, quấy rối (noun)

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "nagging" có thể được dùng để diễn tả một vấn đề nhỏ, liên tục gây khó chịu, giống như một sự quấy rối tinh thần.
  • Ví dụ: “The constant news about the economy was a continuous nagging.” (Những tin tức liên tục về nền kinh tế là một sự quấy rối liên tục.) - Ví dụ này ít phổ biến hơn.

Lưu ý: "Nagging" mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng để chỉ hành vi khó chịu.

Bạn có thể luyện tập thêm bằng cách tìm các ví dụ và cụm từ sử dụng từ "nagging" trong các đoạn văn, bài viết hoặc hội thoại tiếng Anh. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!


Bình luận ()