nape là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nape nghĩa là gáy. Học cách phát âm, sử dụng từ nape qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nape

napenoun

gáy

/neɪp//neɪp/

Từ "nāpe" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Giải thích chi tiết:

  • ˈ (Dấu nhấn): Cho biết âm tiết chính.
  • nā: Phát âm gần giống như "nay" nhưng nghe ngắn hơn và nhấn mạnh vào âm "a".
  • pe: Phát âm giống như "peh" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • "Nāpe" là một từ ít dùng trong tiếng Anh thông thường, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ điểm cao nhất của đầu.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nape trong tiếng Anh

Từ "nape" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến phần đầu của người:

1. Phần sau gáy (Neck muscles):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. "Nape" đề cập đến vùng da mỏng manh ở sau gáy, nơi đầu cổ nối với tóc. Nó bao gồm các cơ bắp và dây thần kinh.
  • Ví dụ:
    • "He ran into a tree and bruised his nape." (Anh ấy va đầu vào cây và bầm da sau gáy.)
    • "She massaged her nape to relieve tension." (Cô ấy massage sau gáy để giảm căng thẳng.)
    • "The stylist carefully trimmed the hair on his nape." (Thợ làm tóc tỉa tóc ở sau gáy của anh ấy một cách cẩn thận.)

2. (Không phổ biến) Phần tóc ở đầu:

  • Ít phổ biến hơn, "nape" đôi khi được sử dụng để chỉ phần tóc ở đỉnh đầu, nơi tóc hợp nhất với da đầu. Tuy nhiên, thường người ta sẽ sử dụng các cụm từ như "crown" (đỉnh đầu) hoặc "forehead" (gò má) để mô tả chính xác hơn.
  • Ví dụ:
    • "The carefully styled nape of her hair framed her face beautifully." (Phần tóc ở đỉnh đầu được tạo kiểu tỉ mỉ của cô ấy tạo nên một khuôn mặt tuyệt đẹp.) - Nhưng thường người ta sẽ nói rõ hơn "hairline"

Lưu ý:

  • "Nape" là một từ khá cụ thể và đôi khi có thể gây khó khăn cho người mới học.
  • Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp "nape" khi nói về vùng da sau gáy.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "nape" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của từ này?

Các từ đồng nghĩa với nape


Bình luận ()