narrows là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

narrows nghĩa là NARROWS. Học cách phát âm, sử dụng từ narrows qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ narrows

narrowsnoun

NARROWS

/ˈnærəʊz//ˈnærəʊz/

Từ "narrows" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈnær.əʊs/
  • Phát âm gần đúng: Năr-ōs

Phân tích chi tiết:

  • Năr: Phát âm giống như "nar" trong từ "narrate" nhưng kéo dài và nhấn mạnh.
  • ōs: Phát âm giống như "o" trong "go" nhưng ngắn và nghe hơi giống như "oss" (như xương).

Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng nó như "narrow" (rộng) nhưng thêm đuôi "-s" ở cuối.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/narrows/
  • Google Translate: Tìm kiếm "narrows" trên Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ narrows trong tiếng Anh

Từ "narrows" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến sự hẹp và sự thu hẹp. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Danh từ (Noun):

  • Sự thu hẹp, hẻm hẹp: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "narrows". Nó đề cập đến một khoảng đất hoặc con đường hẹp, thường là ở vùng núi hoặc ven biển.
    • Ví dụ: "The old road followed the narrows along the coast." (Con đường cũ đi dọc theo hẻm núi ven bờ biển.)
    • Ví dụ: "The narrows of the river were dangerous to navigate." (Hẻm hẹp của dòng sông nguy hiểm khi điều khiển thuyền.)
  • (Động vật) Hẻm hẹp ở phần dưới của đuôi (ở nhím, hải cẩu): Đây là nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ hẻm hẹp ở phần dưới của đuôi của một số loài động vật.
    • Ví dụ: "The seal swam swiftly through the narrows of its tail." (Con hải cẩu bơi nhanh qua hẻm hẹp của đuôi.)

2. Động từ (Verb):

  • Thu hẹp, co lại: "Narrows" có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động thu hẹp lại, co lại.
    • Ví dụ: "The road narrows as it approaches the mountain pass." (Con đường thu hẹp lại khi tiến gần đến đường hầm núi.)
    • Ví dụ: "The discussion narrowed to a single point." (Cuộc thảo luận thu hẹp lại thành một điểm duy nhất.)

Lưu ý:

  • Dạng số nhiều: "Narrows" là dạng số nhiều của "narrow" (hẹp). Khi chỉ một hẻm hẹp duy nhất, chúng ta sử dụng "narrow."
    • Ví dụ: "This narrow passage is very difficult to travel." (Hẻm mòn này rất khó đi.)
    • Ví dụ: "The narrows were so tight that we had to squeeze through." (Hẻm hẹp quá khiến chúng ta phải chui qua.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ Hẻm hẹp The narrows of the river.
Danh từ (Động vật) The seal swam through the narrows of its tail.
Động từ Thu hẹp, co lại The road narrows as it approaches.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "narrows" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()