Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
narrows nghĩa là NARROWS. Học cách phát âm, sử dụng từ narrows qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
NARROWS
Từ "narrows" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng nó như "narrow" (rộng) nhưng thêm đuôi "-s" ở cuối.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "narrows" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến sự hẹp và sự thu hẹp. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Hẻm hẹp | The narrows of the river. |
| Danh từ | (Động vật) | The seal swam through the narrows of its tail. |
| Động từ | Thu hẹp, co lại | The road narrows as it approaches. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "narrows" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()