Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nasal nghĩa là mũi. Học cách phát âm, sử dụng từ nasal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mũi
Cách phát âm từ "nasal" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm đầu của từ.
Chia nhỏ thành các âm:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "nasal" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, và nó thường liên quan đến tai mũi họng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tóm lại:
| Vai trò | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Tính từ | nasal voice | Mô tả giọng nói có xu hướng phát ra âm thanh từ mũi |
| Tính từ | nasal passage | Miêu tả các đường thở trong mũi |
| Danh từ | nasal spray | Một loại thuốc được xịt vào mũi |
| Danh từ | nasal congestion | Tình trạng mũi bị tắc nghẽn |
| Danh từ, liên hệ với bệnh lý | nasal polyp | Một khối u trong hốc mũi |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "nasal voice example," "nasal congestion treatment," hoặc "nasal cavity surgery.”
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một khía cạnh cụ thể nào của từ "nasal" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể, hoặc muốn tôi giải thích thêm về một từ liên quan như "sinus"?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()