Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nasty nghĩa là khó chịu, xấu tính. Học cách phát âm, sử dụng từ nasty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khó chịu, xấu tính

Từ "nasty" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈnæsti) chỉ ra cách nhấn nhá, "nā" được nhấn mạnh hơn "stī".
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "nasty" trong tiếng Anh có nghĩa là "xấu tệ", "ghê tởm", "mạnh mẽ và không thích hợp". Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều thứ, từ người, hành động, đến cảm xúc. Dưới đây là cách sử dụng từ "nasty" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Mức độ sử dụng:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về cách sử dụng "nasty" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một cuộc trò chuyện lịch sự, hay trong một đoạn văn miêu tả một tình huống khó khăn?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes a situation involving betrayal and cruelty?
a) nasty
b) awkward
c) harsh
d) bitter
Choose the word(s) that can correctly complete the sentence: "The water from the tap tasted ________ and caused several people to feel ill."
a) sour
b) nasty
c) stale
d) bitter
Which adjective fits best in formal writing to describe an unexpectedly difficult problem?
a) nasty
b) complicated
c) tricky
d) unpleasant
Which word is least appropriate in a professional email when describing a colleague’s behavior?
a) rude
b) nasty
c) impolite
d) assertive
Which word is often used informally to describe something unpleasant or offensive?
a) unpleasant
b) nasty
c) distasteful
d) gross
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a word that emphasizes the offensive nature of the smell:
→ The garbage smelled really bad in the heat.
Rewrite the sentence using "nasty" to describe the injury:
→ He suffered a serious cut during the accident.
Rewrite the sentence without using "nasty", but keep the meaning of something unpleasant and dirty:
→ The alley was full of a disgusting, foul-smelling liquid.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()