nationwide là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nationwide nghĩa là toàn quốc, khắp cả nước. Học cách phát âm, sử dụng từ nationwide qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nationwide

nationwideadjective

toàn quốc, khắp cả nước

/ˌneɪʃnˈwʌɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ nationwide

Phát âm từ "nationwide" trong tiếng Anh như sau:

  • na - như âm "na" trong "nap" (ngủ)
  • shun - như âm "shun" trong "sun" (mặt trời)
  • aid - như âm "aid" trong "maid" (nữ hầu)

Vậy, ghép lại thành: na-shun-aid

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/nationwide

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nationwide trong tiếng Anh

Từ "nationwide" trong tiếng Anh có nghĩa là "trường toàn quốc" hoặc "mở rộng trên toàn quốc". Nó thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra, phổ biến hoặc có ảnh hưởng ở tất cả các bang hoặc khu vực của một quốc gia. Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "nationwide":

1. Mô tả phạm vi:

  • Nationwide coverage: Bảo hiểm, dịch vụ, hoặc báo chí có phạm vi phủ sóng trên toàn quốc.
    • Ví dụ: "The insurance company offers nationwide coverage." (Công ty bảo hiểm cung cấp bảo hiểm toàn quốc.)
  • Nationwide campaign: Một chiến dịch được thực hiện hoặc diễn ra ở tất cả các bang.
    • Ví dụ: "The political party launched a nationwide campaign to raise awareness about climate change." (Đảng chính trị đã khởi động chiến dịch toàn quốc để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)

2. Mô tả mức độ phổ biến:

  • Nationwide phenomenon: Một hiện tượng hoặc xu hướng phổ biến trên toàn quốc.
    • Ví dụ: "The popularity of online shopping is a nationwide phenomenon." (Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến là một hiện tượng toàn quốc.)
  • Nationwide interest: Sự quan tâm của nhiều người ở các bang khác nhau.
    • Ví dụ: "There's been nationwide interest in the new movie." (Có sự quan tâm trên toàn quốc đối với bộ phim mới.)

3. Sử dụng trong các số liệu thống kê:

  • Nationwide statistics: Các số liệu thống kê được thu thập từ khắp cả nước.
    • Ví dụ: "The government released nationwide statistics on unemployment." (Chính phủ công bố số liệu thống kê toàn quốc về tỷ lệ thất nghiệp.)

Cách viết:

  • "Nationwide" là một tính từ.
  • Nó thường được viết liền (nationwide), không tách thành hai từ riêng biệt (national và wide).

Ví dụ khác:

  • "Nationwide Bank" (Ngân hàng Quốc gia)
  • "Nationwide News" (Báo chí Toàn quốc)

Lưu ý:

  • Đôi khi, "national" cũng có thể được sử dụng thay thế cho "nationwide", nhưng "nationwide" thường nhấn mạnh hơn đến phạm vi rộng lớn và sự hiện diện thông qua cả đất nước.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "nationwide" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với nationwide


Bình luận ()