Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nauseate nghĩa là buồn nôn. Học cách phát âm, sử dụng từ nauseate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
buồn nôn
Từ "nauseate" (làm buồn nôn, gây buồn nôn) được phát âm như sau:
Phần gạch chân biểu thị nguyên âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là sự phân tích chi tiết hơn:
Bạn cũng có thể tìm kiếm trên các trang web như YouG Tube để nghe cách phát âm chuẩn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "nauseate" (pronounced /ˈnɔː.zɪ.eɪt/) trong tiếng Anh là một từ ít dùng, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong văn học và y học. Nó có nghĩa là gây ra cảm giác buồn nôn hoặc làm ai đó ghê tởm, ghét bỏ. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết:
Lưu ý:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Nghĩa đen | “The medicine nauseated him.” |
| Nghĩa bóng | “The injustice nauseated her.” |
| Văn học | “The novel nauseated the audience.” |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "nauseate"!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()