Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
navel nghĩa là rún, rốn. Học cách phát âm, sử dụng từ navel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rún, rốn

Phát âm từ "navel" (hốc cài) trong tiếng Anh như sau:
Vậy, kết hợp lại là: na-vell (nghe gần đúng như "na-vell")
Bạn có thể tham khảo thêm ở các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "navel" (hay còn gọi là "belly button") trong tiếng Anh có nghĩa là võng cổ. Nó là cái lỗ ở giữa bụng mà bạn có khi mới sinh ra. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý quan trọng:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "navel" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong văn học, truyện ngắn, hoặc các tình huống giao tiếp khác nhau?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to describe the central point of something in a metaphorical sense?
A. core
B. navel
C. edge
D. surface
In human anatomy, which term refers specifically to the small scar in the center of the abdomen where the umbilical cord was attached?
A. diaphragm
B. navel
C. pelvis
D. abdomen
The ancient Greeks believed Delphi was the ________ of the world, marked by a sacred stone called the Omphalos.
A. navel
B. heart
C. spine
D. crown
After the piercing, she had to clean the area around her ________ twice daily to avoid infection.
A. wrist
B. navel
C. ankle
D. earlobe
The project lacks a clear focal point; we need to identify its ________ to improve coordination.
A. navel
B. foundation
C. blueprint
D. axis
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a word related to "navel":
The symbolic center of the ancient city was marked by a sacred stone.
Rewrite the sentence using "navel":
The doctor examined the scar on his abdomen where the umbilical cord was once attached.
Rewrite the sentence without using "navel":
She avoided showing her midriff because she felt self-conscious about her belly button.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()