necessaries là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

necessaries nghĩa là cần thiết. Học cách phát âm, sử dụng từ necessaries qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ necessaries

necessariesnoun

cần thiết

/ˈnesəsəriz//ˈnesəseriz/

Từ "necessaries" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • NAH-sih-ser-eez

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • NAH - Giống như "nah" trong tiếng Việt, để chỉ "ngay" hoặc "thẳng": /nɑː/
  • sih - Giống như "see" trong tiếng Việt: /siː/
  • ser - Giống như "sir" trong tiếng Anh: /sɜː/
  • eez - Giống như "izz" ở cuối từ "bees" trong tiếng Anh: /ɪz/

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ necessaries trong tiếng Anh

Từ "necessaries" trong tiếng Anh có nghĩa là "những thứ cần thiết", "đồ dùng thiết yếu". Nó thường được dùng để chỉ những thứ không thể thiếu để tồn tại và duy trì cuộc sống.

Dưới đây là cách sử dụng từ "necessaries" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng với nghĩa chung về đồ dùng thiết yếu:

  • "He needs to buy some necessities, like food and clothing." (Anh ấy cần mua một số đồ dùng thiết yếu, như thức ăn và quần áo.)
  • "The company provides its employees with a list of necessities to help them budget." (Công ty cung cấp cho nhân viên một danh sách những thứ cần thiết để giúp họ lập ngân sách.)
  • "During the storm, we need to make sure we have all our necessities secured." (Trong cơn bão, chúng ta cần đảm bảo đã có tất cả những đồ dùng thiết yếu của mình được an toàn.)

2. Trong luật pháp (đặc biệt là luật phá sản):

Trong luật pháp, "necessaries" có một định nghĩa cụ thể hơn, liên quan đến việc một người có nghĩa vụ phải cung cấp những hàng hóa hoặc dịch vụ thiết yếu cho bản thân hoặc gia đình mình, ngay cả khi họ không có khả năng trả tiền.

  • "A person is legally bound to provide necessities to their dependents." (Một người có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp những nhu yếu phẩm cho những người phụ thuộc của họ.)
  • "The court ruled that he was not required to pay for his children's necessities." (Tòa án đã ra phán quyết rằng anh ta không bắt buộc phải trả tiền cho những nhu yếu phẩm của con.)

3. Sử dụng với ý nghĩa bóng gió (gợi ý):

Đôi khi, "necessaries" được sử dụng một cách bóng gió để chỉ những thứ mà một người thực sự muốn hoặc cần, nhưng không trực tiếp nói ra.

  • "He's been spending a lot of time at the gym lately – I think it's a necessity for him to de-stress." (Anh ấy đã dành nhiều thời gian ở phòng tập gym gần đây – tôi nghĩ rằng việc tập thể dục là cần thiết để anh ấy giảm căng thẳng.) – Nghĩa này có thể là anh ấy cần tập thể dục hơn để cải thiện sức khỏe mà không phải nói ra.

Lưu ý:

  • "Necessaries" thường được sử dụng như một danh từ số nhiều.
  • Thường được sử dụng với các từ như "food," "clothing," "shelter," "medical care," "education" để liệt kê những thứ cần thiết.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "necessaries" trong tiếng Anh!


Bình luận ()