Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
needle nghĩa là cái kim, mũi nhọn. Học cách phát âm, sử dụng từ needle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái kim, mũi nhọn

Từ "needle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /niːdl/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "needle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kim may | Dùng để khâu, may quần áo | “I need a new needle.” |
| Đầu kim | Dùng để tạo lỗ trên dây, đồ dùng khác | "He drove a needle through the wood." |
| Động từ | Chọc, rạch, nạy | “The doctor needed to needle him." |
| Tính từ (văn học) | Nhỏ, bé, mỏng manh | “Her voice was like a needle.” |
Lưu ý: Mỗi nghĩa của "needle" sẽ có ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của "needle" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác không?
Which tool is not typically used in knitting?
a) yarn
b) needle
c) hammer
d) scissors
In medical contexts, a ________ is used for injections or extracting fluids. (Chọn 2 đáp án)
a) syringe
b) bandage
c) needle
d) scalpel
The phrase "like finding a ________ in a haystack" means something is extremely difficult to locate.
a) pin
b) needle
c) thread
d) straw
To stitch a wound, doctors use a surgical ________ and thread.
a) pin
b) needle
c) staple
d) glue
The compass ________ always points north due to magnetism.
a) needle
b) arrow
c) dial
d) knob
Original: "The doctor used a sharp tool to administer the vaccine."
Rewrite: ____________________________________________________.
Original: "Embroidery requires a thin, pointed instrument to pull thread through cloth."
Rewrite: ____________________________________________________.
Original: "A small metal object was found in the sewing kit."
Rewrite: (Không dùng "needle") ________________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()