needle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

needle nghĩa là cái kim, mũi nhọn. Học cách phát âm, sử dụng từ needle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ needle

needlenoun

cái kim, mũi nhọn

/ˈniːdl/
Định nghĩa & cách phát âm từ needle

Từ "needle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rhymes (nguyên âm): /niːdl/ - Phát âm giống như "knee-dl"
  • consonant: /n/ - Phát âm giống như "n" trong tiếng Việt
  • consonant: /dl/ - Phát âm giống như "dl" (giọng hơi kéo dài)

Tổng hợp: /niːdl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ needle trong tiếng Anh

Từ "needle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Cái kim (để may vá):

  • Mỹ âm: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Needle" dùng để chỉ loại kim dùng để khâu, may quần áo, đồ thủ công,...
    • Example: "I need a new needle for my sewing project." (Tôi cần một cái kim mới cho dự án may vá của mình.)
    • Example: "She used a needle and thread to repair the torn dress." (Cô ấy dùng kim và chỉ để sửa chiếc váy rách.)

2. Đầu kim (của dây thừng, dây chì):

  • Mỹ âm: "Needle" còn dùng để chỉ đầu nhọn của dây thừng, dây chì, dùng để tạo lỗ hoặc gắn vào các vật khác.
    • Example: "The fisherman used a needle to make a hole in the rope." (Người đánh cá dùng kim để tạo lỗ trên dây.)
    • Example: "He drove a needle through the wood to secure the piece." (Anh ấy dùng kim đâm vào gỗ để cố định mảnh ghép.)

3. (Động từ) - Nạy, chọc, rạch:

  • Mỹ âm: "Needle" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là chọc, rạch, nạy một cái gì đó.
    • Example: "The doctor needed to needle the patient to draw blood." (Bác sĩ cần tiêm kim vào bệnh nhân để lấy máu.)
    • Example: "He needed to needle the seam to align the fabric." (Anh ấy cần nạy đường may để căn chỉnh vải.)

4. (Tính từ) - Nhỏ, bé, mỏng manh (thường dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca):

  • Mỹ âm: Trong văn học, "needle" có thể dùng để miêu tả một vật, người hoặc cảm xúc nhỏ bé, mỏng manh.
    • Example: “Her voice was like a needle in the darkness.” (Giọng nói của cô ấy nhỏ bé như một mũi kim trong bóng tối.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Kim may Dùng để khâu, may quần áo “I need a new needle.”
Đầu kim Dùng để tạo lỗ trên dây, đồ dùng khác "He drove a needle through the wood."
Động từ Chọc, rạch, nạy “The doctor needed to needle him."
Tính từ (văn học) Nhỏ, bé, mỏng manh “Her voice was like a needle.”

Lưu ý: Mỗi nghĩa của "needle" sẽ có ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của "needle" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác không?

Các từ đồng nghĩa với needle

Thành ngữ của từ needle

be on pins and needles
(to be) very anxious or excited while you are waiting to find out something or see what will happen
  • I've been on pins and needles all week waiting for the results.
a needle in a haystack
a thing that is almost impossible to find
  • Searching for one man in this city is like looking for a needle in a haystack.

Luyện tập với từ vựng needle

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The tailor carefully threaded the ________ through the fabric to sew the button.
  2. She felt a sharp pain when the nurse inserted the ________ into her arm to draw blood.
  3. The hiker used a ________ (tool with a pointed end) to repair his torn backpack strap.
  4. Scientists discovered a tiny metal ________ in the ancient textile, likely used for embroidery.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which tool is not typically used in knitting?
    a) yarn
    b) needle
    c) hammer
    d) scissors

  2. In medical contexts, a ________ is used for injections or extracting fluids. (Chọn 2 đáp án)
    a) syringe
    b) bandage
    c) needle
    d) scalpel

  3. The phrase "like finding a ________ in a haystack" means something is extremely difficult to locate.
    a) pin
    b) needle
    c) thread
    d) straw

  4. To stitch a wound, doctors use a surgical ________ and thread.
    a) pin
    b) needle
    c) staple
    d) glue

  5. The compass ________ always points north due to magnetism.
    a) needle
    b) arrow
    c) dial
    d) knob


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The doctor used a sharp tool to administer the vaccine."
    Rewrite: ____________________________________________________.

  2. Original: "Embroidery requires a thin, pointed instrument to pull thread through cloth."
    Rewrite: ____________________________________________________.

  3. Original: "A small metal object was found in the sewing kit."
    Rewrite: (Không dùng "needle") ________________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. needle
  2. needle
  3. pin (nhiễu)
  4. needle

Bài 2:

  1. c) hammer
  2. a) syringe, c) needle
  3. b) needle
  4. b) needle
  5. a) needle

Bài 3:

  1. Rewrite: "The doctor used a needle to administer the vaccine."
  2. Rewrite: "Embroidery requires a needle to pull thread through cloth."
  3. Rewrite: "A small metal pin was found in the sewing kit." (thay thế bằng "pin")

Bình luận ()