neighbour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neighbour nghĩa là hàng xóm. Học cách phát âm, sử dụng từ neighbour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neighbour

neighbournoun

hàng xóm

/ˈneɪbə/
Định nghĩa & cách phát âm từ neighbour

Từ "neighbour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈneɪbər/
    • Ney: Phát âm giống như "nay" trong tiếng Việt.
    • bər: Phát âm như "bơ" nhưng ngắn lại.

Tổng thể: /ˈneɪbər/ (Ney-bơ)

Bạn có thể tìm thêm hướng dẫn phát âm chi tiết trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neighbour trong tiếng Anh

Từ "neighbour" trong tiếng Anh có nghĩa là "làng tôi", "hàng xóm" và có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Hàng xóm (Người sống cạnh bạn):

  • Cách sử dụng cơ bản: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, ám chỉ người sống ngay bên cạnh bạn, có thể là nhà, tòa nhà hay khu vực.
    • Ví dụ: "My neighbour is very friendly." (Hàng xóm tôi rất thân thiện.)
    • Ví dụ: "I need to talk to my neighbour about the fence." (Tôi cần nói chuyện với hàng xóm tôi về hàng rào.)

2. Làng tôi (Một cộng đồng người dân):

  • Cách sử dụng rộng hơn: Trong một số ngữ cảnh, "neighbour" có thể chỉ một cộng đồng người dân sống chung, thường là trong một vùng nông thôn hoặc một khu vực nhỏ.
    • Ví dụ: "We are all neighbours in this village." (Chúng ta là hàng xóm trong làng này.)
    • Ví dụ: "The neighbours are organising a party." (Hàng xóm đang tổ chức một bữa tiệc.)

3. Người láng giềng trong một môn thể thao (Ví dụ: Bóng đá):

  • Cách sử dụng đặc biệt: Trong bóng đá, “neighbour” có thể ám chỉ một đội bóng khác chơi cùng trên cùng một bảng xếp hạng hoặc cùng một giải đấu.
    • Ví dụ: "Liverpool are our neighbours in the league." (Liverpool là hàng xóm của chúng ta trong giải đấu.)

4. "Neighbourhood" (Danh từ):

  • Cách sử dụng: Từ "neighbourhood" là danh từ, có nghĩa là "khu phố", "khu dân cư" hoặc "vùng lân cận".
    • Ví dụ: "I live in a busy neighbourhood." (Tôi sống trong một khu phố đông đúc.)
    • Ví dụ: "The police are trying to improve the neighbourhood." (Cảnh sát đang cố gắng cải thiện khu dân cư.)

Dưới đây là một số ví dụ khác một cách sử dụng "neighbour":

  • "I'm a neighbour of yours, aren't I?" (Tôi là hàng xóm của bạn, phải không?)
  • "Please be considerate of your neighbours." (Hãy lịch sự với những hàng xóm xung quanh.)
  • "The neighbours stole my lawnmower." (Hàng xóm đã đánh cắp máy cắt cỏ của tôi.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “neighbour” trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Luyện tập với từ vựng neighbour

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Our new __________ is very friendly; she brought us homemade cookies last week.
  2. The apartment next to mine is vacant, so I don’t have a __________ on that side.
  3. During the storm, a tree fell and damaged the __________'s car. (Hint: Someone living nearby.)
  4. The local community organized a cleanup event to improve the __________. (Hint: Surrounding area.)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. We should introduce ourselves to the new __________; it’s good to build relationships.
    a) neighbor
    b) stranger
    c) colleague
    d) relative

  2. The loud noise from the construction site upset many __________ in the area.
    a) residents
    b) neighbours
    c) passengers
    d) customers

  3. She shares her garden tools with her __________, which saves money for both.
    a) friends
    b) neighbor
    c) family
    d) teacher

  4. The city council discussed policies to reduce conflicts between __________ and local businesses.
    a) tourists
    b) neighbours
    c) employees
    d) visitors

  5. If you have a problem with your __________, try talking to them politely first.
    a) roommate
    b) neighbor
    c) landlord
    d) stranger


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The person who lives next door to me often lends me books.
    → __________

  2. We have a good relationship with the family that resides beside our house.
    → __________

  3. The loud music from the house nearby disturbed everyone in the street.
    → __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. neighbour/neighbor
  2. neighbour/neighbor
  3. neighbour’s/neighbor’s
  4. neighborhood/neighbourhood

Bài 2:

  1. a) neighbor
  2. b) neighbours / a) residents
  3. b) neighbor
  4. b) neighbours
  5. b) neighbor

Bài 3:

  1. → My neighbour often lends me books.
  2. → We have a good relationship with our neighbours.
  3. → The loud music from the neighbouring house disturbed everyone in the street.
    (Hoặc: The loud music from the adjacent house disturbed everyone in the street.)

Bình luận ()