Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
neighbour nghĩa là hàng xóm. Học cách phát âm, sử dụng từ neighbour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hàng xóm

Từ "neighbour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng thể: /ˈneɪbər/ (Ney-bơ)
Bạn có thể tìm thêm hướng dẫn phát âm chi tiết trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "neighbour" trong tiếng Anh có nghĩa là "làng tôi", "hàng xóm" và có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này:
Dưới đây là một số ví dụ khác một cách sử dụng "neighbour":
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “neighbour” trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!
We should introduce ourselves to the new __________; it’s good to build relationships.
a) neighbor
b) stranger
c) colleague
d) relative
The loud noise from the construction site upset many __________ in the area.
a) residents
b) neighbours
c) passengers
d) customers
She shares her garden tools with her __________, which saves money for both.
a) friends
b) neighbor
c) family
d) teacher
The city council discussed policies to reduce conflicts between __________ and local businesses.
a) tourists
b) neighbours
c) employees
d) visitors
If you have a problem with your __________, try talking to them politely first.
a) roommate
b) neighbor
c) landlord
d) stranger
The person who lives next door to me often lends me books.
→ __________
We have a good relationship with the family that resides beside our house.
→ __________
The loud music from the house nearby disturbed everyone in the street.
→ __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()