neighbouring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neighbouring nghĩa là lân cận. Học cách phát âm, sử dụng từ neighbouring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neighbouring

neighbouringadjective

lân cận

/ˈneɪbərɪŋ//ˈneɪbərɪŋ/

Từ "neighbouring" (láng giềng, liền kề) trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • neigh - như từ "con ngựa" (nhấn vào âm "neigh")
  • bor - như từ "bờ" (thường không nhấn)
  • ing - như từ "đang" (thường không nhấn)

Tổng hợp: ˈneɪbərɪŋ

Mẹo: Bạn có thể chia thành các âm tiết riêng lẻ và luyện tập từng phần trước khi nói toàn bộ từ.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neighbouring trong tiếng Anh

Từ "neighbouring" trong tiếng Anh có nghĩa là "lân cận", "giáp", "tùy cận" hoặc "xung quanh". Nó dùng để chỉ những thứ nằm liền kề hoặc gần nhau ở không gian. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vị trí địa lý:

  • "The neighbouring town is very quiet." (Làng lân cận rất yên tĩnh.) - Dùng để chỉ một địa điểm nằm gần một địa điểm khác.
  • "We have a neighbouring country to the north." (Chúng ta có một quốc gia giáp bên phía bắc.) - Mô tả các quốc gia hoặc khu vực liền kề.
  • "The neighbouring islands are beautiful and uninhabited." (Các hòn đảo lân cận xinh đẹp và không có người ở.)

2. Miêu tả sự liên quan hoặc tương đồng:

  • "Neighbouring houses often share common walls." (Các ngôi nhà lân cận thường chia chung tường.) - Dùng để chỉ những thứ có mối liên hệ gần gũi.
  • "These are neighbouring ideas that are closely related." (Đây là những ý tưởng liên quan và tương đồng.) - Chỉ các khái niệm hoặc ý tưởng có liên hệ chặt chẽ.

3. Trong ngữ cảnh phi địa lý:

  • "Neighbouring departments often work together on projects." (Các phòng ban lân cận thường hợp tác trong các dự án.) - Dùng để chỉ các bộ phận hoặc đơn vị có vị trí gần nhau trong một tổ chức.
  • "Neighbouring strategies can significantly impact overall results." (Các chiến lược lân cận có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tổng thể.) - Chỉ các chiến lược liên quan hoặc tương đồng.

Lưu ý:

  • "Neighbouring" là dạng tính từ.
  • Bạn có thể sử dụng "adjacent" hoặc "nearby" để thay thế trong một số trường hợp, nhưng "neighbouring" thường mang ý nghĩa về sự liền kề hơn một chút.

Ví dụ thêm:

  • "She lives in a neighbouring building to mine." (Cô ấy sống trong một tòa nhà lân cận của tôi.)
  • "The neighbouring region is experiencing heavy rainfall." (Khu vực lân cận đang chịu mưa lớn.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng "neighbouring" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với neighbouring


Bình luận ()