Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
neural nghĩa là thần kinh. Học cách phát âm, sử dụng từ neural qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thần kinh
Từ "neural" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "neural" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Ngữ cảnh | Cách sử dụng từ "neural" | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hệ thần kinh | Tính từ | The doctor examined the neural function. |
| Mạng nơ-ron (AI) | Tính từ | Neural networks are powerful tools. |
| Liên quan/Ảnh hưởng | (Ít dùng) | (Cần cân nhắc từ thay thế) |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "neural" trong AI, hãy đảm bảo bạn hiểu rõ về mạng nơ-ron và các thuật toán liên quan.
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể để tôi có thể giúp bạn sử dụng từ "neural" chính xác hơn trong tình huống của bạn. Ví dụ: bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào? (Ví dụ: "Tôi đang viết về trí tuệ nhân tạo", hoặc "Tôi đang tìm hiểu về hệ thần kinh").
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()