neuter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neuter nghĩa là trung tính. Học cách phát âm, sử dụng từ neuter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neuter

neuteradjective

trung tính

/ˈnjuːtə(r)//ˈnuːtər/

Từ "neuter" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈnjuː.tər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên. Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • n: như âm "n" trong "now"
  • yuː: gần giống "you" nhưng ngắn hơn, có chút hơi kéo
  • tər: như "ter" trong "term", nhưng âm "r" là rọt hơi khàn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neuter trong tiếng Anh

Từ "neuter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. (Danh từ) (trạng thái) - Hỗn hợp (amphibian/reptile)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ "neuter". Nó mô tả trạng thái của một động vật (thường là ếch hoặc rắn) chưa đạt đến giai đoạn sinh dục. Chúng vẫn còn trong giai đoạn phát triển và chưa có khả năng sinh sản.
  • Ví dụ:
    • "The newt was in a neuter state, lacking the bright colors of a male." (Con ếch đang ở giai đoạn hỗn hợp, chưa có màu sắc rực rỡ của con trống.)
    • "The female frog was guarding her neuters." (Con đuôi vịt cái đang bảo vệ những con ếch hỗn hợp của mình.)

2. (Tính từ) - Không phẫu thuật (surgery) - Không có phẫu thuật

  • Ý nghĩa: Mô tả một phẫu thuật không loại bỏ bao quy đầu. Thường dùng khi nói về phẫu thuật trên thú cưng (chó, mèo) để giữ lại bao quy đầu.
  • Ví dụ:
    • "The veterinarian recommended a neutered male cat." (Bác sĩ thú y khuyên nên nuôi một con mèo đực đã phẫu thuật không bỏ bao quy đầu.)
    • "He opted for a neutered procedure to prevent future health problems." (Anh ấy chọn phẫu thuật không bỏ bao quy đầu để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe trong tương lai.)

3. (Tính từ) - Trung tính (personality/role) - Không có đặc điểm giới tính

  • Ý nghĩa: Mô tả một người hoặc vai trò không có đặc điểm giới tính rõ ràng. Thường dùng để chỉ những người có tính cách trung dung, không quá mạnh mẽ hay yếu đuối.
  • Ví dụ:
    • "She's a neutered politician, lacking the charisma to truly inspire." (Cô ấy là một chính trị gia không có đặc điểm giới tính rõ ràng, thiếu sự quyến rũ để thực sự truyền cảm hứng.)
    • "He's a neutered character in the story – passive and lacking in agency." (Anh ấy là một nhân vật trung dung trong câu chuyện - thụ động và thiếu quyền tự chủ.)

4. (Tính từ) – (Trong ngữ nghĩa rộng) - Mềm yếu, không mạnh mẽ

  • Ý nghĩa: Ít dùng hơn, nhưng một cách hiểu khác của “neuter” là mô tả một thứ gì đó có sự mềm yếu, bị suy yếu, hoặc thiếu sức mạnh. Đôi khi liên quan đến việc bị kiểm soát hoặc bị ảnh hưởng.
  • Ví dụ:
    • "The government's policies were neutered by bureaucratic red tape.” (Các chính sách của chính phủ đã bị suy yếu bởi sự rắc rối về thủ tục hành chính.)

Lưu ý quan trọng:

  • Thường thì “neuter” trong các nghĩa không liên quan đến phẫu thuật.
  • Nghĩa "trạng thái hỗn hợp" (amphibian/reptile) là phổ biến nhất.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "neuter" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin để tôi có thể giải thích chi tiết hơn!


Bình luận ()