newfangled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

newfangled nghĩa là New Phường. Học cách phát âm, sử dụng từ newfangled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ newfangled

newfangledadjective

New Phường

/ˌnjuːˈfæŋɡld//ˌnuːˈfæŋɡld/

Từ "newfangled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈnuːˌfæŋld/

  • new: /nuː/ (như "new" trong "new day")
  • fang: /fæŋ/ (như "fang" trong "fang tooth")
  • led: /ld/ (giọng ngắt, ngắn gọn)

Tổng hợp lại, bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/newfangled

Mẹo:

  • Phần "new" là âm "new" quen thuộc.
  • Phần "fang" có âm "f" và "ng" đặc trưng.
  • Phần "led" là một âm ngắn, ngắt.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ newfangled trong tiếng Anh

Từ "newfangled" trong tiếng Anh có nghĩa là "mới mẻ, lỗi thời, lạc hậu" hoặc "kỹ thuật số, hiện đại nhưng thường là không hợp thời". Nó thường được dùng để mô tả những thứ mới lạ, không quen thuộc, hoặc không phù hợp với một phong cách hoặc truyền thống nhất định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "newfangled" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả những thứ mới lạ, lạc hậu (thường mang ý tiêu cực):

  • Nghĩa đen: Cái gì mới ra đời và không được chấp nhận.
  • Ví dụ:
    • "He found her use of social media utterly newfangled and unnecessary." (Ông thấy việc cô ấy sử dụng mạng xã hội là hoàn toàn mới mẻ, thừa thãi.)
    • "Don't try to force your newfangled ideas onto us; we prefer the old ways." (Đừng cố gắng ép những ý tưởng mới mẻ của bạn lên chúng tôi, chúng tôi thích những cách cũ.)
    • "Her newfangled hairstyle was a disaster." (Kiểu tóc mới mẻ của cô ấy là một thảm họa.)

2. Mô tả những thứ hiện đại, kỹ thuật số (thường mang ý hài hước hoặc châm biếm):

  • Nghĩa đen: Cái gì thuộc về công nghệ mới hoặc phong cách hiện đại.
  • Ví dụ:
    • "He used a smartphone to navigate, which seemed incredibly newfangled to his grandfather." (Anh ấy dùng điện thoại thông minh để điều hướng, điều đó nghe có vẻ vô cùng mới mẻ đối với ông nội của anh ấy.)
    • "Don't get all newfangled about online shopping; there's nothing like browsing in a store." (Đừng cứ thích những thứ mới mẻ về mua sắm trực tuyến, không có gì bằng việc lướt qua các cửa hàng.)

3. Sử dụng với cấu trúc "newfangled way of..." (cách làm mới mẻ):

  • Ví dụ:
    • "He had a newfangled way of doing things that nobody understood." (Anh ấy có một cách làm việc mới mẻ mà không ai hiểu.)
    • "She suggested a newfangled way of organizing the data." (Cô ấy đề xuất một cách làm mới mẻ để sắp xếp dữ liệu.)

Lưu ý:

  • "Newfangled" thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Nó thường được dùng để đối lập với những thứ truyền thống hoặc cổ điển.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong văn bản hoặc các đoạn hội thoại.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "newfangled" không?


Bình luận ()