Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
newfangled nghĩa là New Phường. Học cách phát âm, sử dụng từ newfangled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
New Phường
Từ "newfangled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
/ˈnuːˌfæŋld/
Tổng hợp lại, bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/newfangled
Mẹo:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "newfangled" trong tiếng Anh có nghĩa là "mới mẻ, lỗi thời, lạc hậu" hoặc "kỹ thuật số, hiện đại nhưng thường là không hợp thời". Nó thường được dùng để mô tả những thứ mới lạ, không quen thuộc, hoặc không phù hợp với một phong cách hoặc truyền thống nhất định.
Dưới đây là cách sử dụng từ "newfangled" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong văn bản hoặc các đoạn hội thoại.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "newfangled" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()