Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nose nghĩa là mũi. Học cách phát âm, sử dụng từ nose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mũi

Từ "nose" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈnoʊz/ (noʊz là âm tiết, thường được viết tắt)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "nose" trong tiếng Anh có nghĩa là "mũi". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ:
Một vài lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một cách sử dụng nào đó của từ "nose" không? Ví dụ bạn muốn tôi nói về cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?
The scent of lavender always reminds me of my grandmother’s garden. Which body part is primarily responsible for detecting smells?
A. Eyes
B. Nose
C. Lips
D. Fingers
Which of the following can be both a facial feature and a verb meaning "to pry"?
A. Mouth
B. Ear
C. Nose
D. Cheek
After the cold weather, his _____ turned red and dry.
A. Nose
B. Chin
C. Forehead
D. Elbow
Choose the correct phrase(s) describing someone who is overly curious:
A. Stick your nose into everything
B. Keep your eyes peeled
C. Turn a blind ear
D. Lend a hand
The allergic reaction caused her to sneeze repeatedly. Which body part is most affected in this situation?
A. Nose
B. Throat
C. Chest
D. Stomach
Original: She could detect the faint smell of smoke immediately.
Rewrite: Her _____ caught the faint scent of smoke instantly.
Original: His glasses kept sliding down because they didn’t fit properly.
Rewrite: His glasses slid down his _____ because they were ill-fitting.
Original: The child pointed to the butterfly with excitement.
Rewrite (do not use "nose"): The child gestured toward the butterfly eagerly.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()