nose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nose nghĩa là mũi. Học cách phát âm, sử dụng từ nose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nose

nosenoun

mũi

/nəʊz/
Định nghĩa & cách phát âm từ nose

Từ "nose" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈnoʊz/ - Phát âm như âm "no" (như trong "no, don't")
  • Hậu âm: -z (giống âm cuối của từ "buzz")

Tổng hợp: /ˈnoʊz/ (noʊz là âm tiết, thường được viết tắt)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nose trong tiếng Anh

Từ "nose" trong tiếng Anh có nghĩa là "mũi". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ:

1. Như danh từ (Noun):

  • Mũi (physical organ): Đây là nghĩa cơ bản nhất, chỉ bộ phận trên khuôn mặt giúp chúng ta ngửi mùi hương.
    • Example: "I have a big nose." (Tôi có một cái mũi to.)
    • Example: "She uses a handkerchief to wipe her nose." (Cô ấy dùng khăn giấy để lau mũi.)
  • Nút (button): Trong một số ngữ cảnh, "nose" còn được dùng để chỉ nút trên áo sơ mi.
    • Example: "He buttoned his nose up." (Anh ấy cài cúc áo sơ mi lên.) - Cách nói này khá cũ và ít dùng hiện nay.

2. Như động từ (Verb) - ít dùng:

  • Sử dụng để quệt nước mũi (to wipe one's nose): Đây là cách sử dụng động từ “nose” ít phổ biến hơn.
    • Example: "He kept nosing the paper to make himself sleepy." (Anh ấy liên tục quệt giấy để làm mình buồn ngủ.) - Cách nói này mang tính bóng gió, ám chỉ việc ông ta đang giả vờ ngủ.
    • Example: "She nosed her eyes to stop crying." (Cô ấy quệt nước mắt để ngừng khóc.) – Tương tự như trên, cách nói này ẩn ý.

3. Trong các thành ngữ và tục ngữ (Idioms):

  • To take after someone (người này có nét giống người đó): "He noses his father." (Cậu ấy có nét giống bố.) - Đây là cách nói bí mật, ám chỉ rằng cậu ấy có những đặc điểm của người cha mà không muốn nói ra.
  • To nose around (lén lút tìm kiếm): (Someone) is nosing around looking for clues. (Ai đó đang lén lút tìm kiếm manh mối.)

Một vài lưu ý:

  • “Nose” là một từ đơn, vì vậy thường không được chia động từ.
  • Khi sử dụng "nose" với nghĩa "mũi," bạn sẽ thường thấy các cụm từ như "have a nose," "a big nose," "a sensitive nose," v.v.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một cách sử dụng nào đó của từ "nose" không? Ví dụ bạn muốn tôi nói về cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?

Các từ đồng nghĩa với nose

Luyện tập với từ vựng nose

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She wrinkled her _____ in disgust after smelling the spoiled milk.
  2. The detective noticed a faint smell of gasoline near the suspect’s _____.
  3. He accidentally bumped his _____ against the glass door because he wasn’t paying attention.
  4. The doctor checked her throat, ears, and _____ during the routine examination.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The scent of lavender always reminds me of my grandmother’s garden. Which body part is primarily responsible for detecting smells?
    A. Eyes
    B. Nose
    C. Lips
    D. Fingers

  2. Which of the following can be both a facial feature and a verb meaning "to pry"?
    A. Mouth
    B. Ear
    C. Nose
    D. Cheek

  3. After the cold weather, his _____ turned red and dry.
    A. Nose
    B. Chin
    C. Forehead
    D. Elbow

  4. Choose the correct phrase(s) describing someone who is overly curious:
    A. Stick your nose into everything
    B. Keep your eyes peeled
    C. Turn a blind ear
    D. Lend a hand

  5. The allergic reaction caused her to sneeze repeatedly. Which body part is most affected in this situation?
    A. Nose
    B. Throat
    C. Chest
    D. Stomach


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She could detect the faint smell of smoke immediately.
    Rewrite: Her _____ caught the faint scent of smoke instantly.

  2. Original: His glasses kept sliding down because they didn’t fit properly.
    Rewrite: His glasses slid down his _____ because they were ill-fitting.

  3. Original: The child pointed to the butterfly with excitement.
    Rewrite (do not use "nose"): The child gestured toward the butterfly eagerly.


Đáp án

Bài 1:

  1. nose
  2. nose
  3. head (nhiễu – do ngữ cảnh va chạm thường dùng "head")
  4. eyes (nhiễu – ngữ cảnh khám sức khỏe toàn diện)

Bài 2:

  1. B. Nose
  2. C. Nose
  3. A. Nose
  4. A. Stick your nose into everything
  5. A. Nose

Bài 3:

  1. Her nose caught the faint scent of smoke instantly.
  2. His glasses slid down his nose because they were ill-fitting.
  3. The child gestured toward the butterfly eagerly. (Thay "pointed" bằng "gestured toward")

Bình luận ()