notably là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

notably nghĩa là đáng chú ý. Học cách phát âm, sử dụng từ notably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ notably

notablyadverb

đáng chú ý

/ˈnəʊtəbli//ˈnəʊtəbli/

Cách phát âm từ "notably" trong tiếng Anh như sau:

  • noh - giống như chữ "no" trong tiếng Việt
  • - giống như âm "t" và "từ" trong tiếng Việt, nhưng ngắn và nhanh
  • bəl - giống như chữ "b" và "l" trong tiếng Việt

Tổng hợp: /ˈnɒtəbli/

Bạn có thể tìm thêm video hướng dẫn phát âm trên YouTube với tìm kiếm: "how to pronounce notably"

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ notably trong tiếng Anh

Từ "notably" trong tiếng Anh có nghĩa là "đặc biệt", "cụ thể", "ví dụ" hoặc "như". Nó được dùng để nhấn mạnh một hoặc một vài điểm cụ thể trong một danh sách hoặc đoạn văn. Dưới đây là cách sử dụng từ "notably" một cách hiệu quả:

1. Nhấn mạnh một ví dụ cụ thể:

  • Ví dụ: "The film was praised notably for its stunning visuals." (Bộ phim được khen ngợi đặc biệt nhờ những hình ảnh tuyệt đẹp.)
  • Giải thích: "Notably" được dùng để chỉ ra rằng hình ảnh là một trong những điểm nổi bật, quan trọng nhất của bộ phim.

2. Thêm thông tin bổ sung cho một điểm đã nói:

  • Ví dụ: "Shakespeare’s plays are notably long." (Các vở kịch của Shakespeare thường rất dài.)
  • Giải thích: "Notably" làm nổi bật thêm đặc điểm "dài" của vở kịch, tức là đây là một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất.

3. Giới thiệu một phần quan trọng của một danh sách:

  • Ví dụ: "The ingredients notably include fresh basil and mozzarella." (Các nguyên liệu bao gồm đặc biệt có tỏi tươi và mozzarella.)
  • Giải thích: "Notably" giúp người đọc tập trung vào việc tỏi tươi và mozzarella là những thành phần quan trọng.

4. Thường dùng để kể về sự khác biệt:

  • Ví dụ: "The new model notably outperforms its predecessor." (Mẫu mới vượt trội hơn đáng kể so với phiên bản trước.)
  • Giải thích: "Notably" nhấn mạnh sự khác biệt về hiệu suất giữa hai phiên bản.

Lưu ý:

  • "Notably" thường đi liền với một danh sách hoặc một thông tin đã được đề cập. Nó không thể dùng một cách độc lập.
  • Nó có thể thay thế bởi "especially," "particularly," hoặc "specifically," nhưng "notably" có vẻ trang trọng hơn.

Dưới đây là một số ví dụ khác để bạn tham khảo:

  • "The project involved notably complex technical challenges." (Dự án này bao gồm những thách thức kỹ thuật đặc biệt phức tạp.)
  • "She is notably intelligent and creative." (Cô ấy đặc biệt thông minh và sáng tạo.)
  • "The museum boasts notably rare artifacts." (Bảo tàng này trưng bày một số cổ vật đặc biệt quý hiếm.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng từ "notably" không?


Bình luận ()