notebook là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

notebook nghĩa là sổ ghi chép. Học cách phát âm, sử dụng từ notebook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ notebook

notebooknoun

sổ ghi chép

/ˈnəʊtbʊk/
Định nghĩa & cách phát âm từ notebook

Từ "notebook" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • noh - nghe giống như "no" trong "no way"
  • - nghe giống như "tuh" (giọng hơi ngắt)
  • boh - nghe giống như "bo" trong "Bob"
  • k - phát âm nguyên âm "k"
  • uh - nghe giống như "uh" (giọng hơi ngắt)

Tổng hợp: /nəʊtˌbʊk/ (lưu ý: /əʊ/ là âm "oi")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ notebook trong tiếng Anh

Từ "notebook" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Sách ghi chú / Sổ tay: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

  • Ví dụ:
    • "I need a notebook to take notes in class." (Tôi cần một cuốn sổ để ghi chú trong lớp.)
    • "She always carries a notebook and pen with her." (Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ và bút với mình.)
    • "This notebook has lined pages, which are perfect for writing." (Cuốn sổ này có trang kẻ ô, rất thích hợp để viết.)

2. Máy tính bảng (Laptop): Trong tiếng Anh, "notebook" đôi khi dùng để chỉ một loại máy tính bảng nhỏ gọn, thường có bàn phím gắn liền. Tuy nhiên, "laptop" là từ thường được sử dụng hơn.

  • Ví dụ:
    • "He took his notebook to the coffee shop to work on his presentation." (Anh ấy mang chiếc máy tính bảng của mình đến quán cà phê để làm bài trình bày.) – (Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường người ta sẽ nói "laptop")

3. (Động từ) Ghi chú (trong một cuốn sổ): "Notebook" (như động từ) có nghĩa là viết hoặc ghi chú vào một cuốn sổ.

  • Ví dụ:
    • "Please notebook the important points during the meeting." (Vui lòng ghi chú những điểm quan trọng trong cuộc họp.)
    • "I notebook everything I learn." (Tôi ghi chép mọi thứ mình học được.)

4. (Danh từ) Một phần của thiết kế (Ít dùng): Trong thiết kế đồ họa, “notebook” có thể đề cập đến một phần nhỏ của một thiết kế lớn hơn. Tuy nhiên, cách này ít được sử dụng thường ngày.

Tóm lại:

  • Nhận biết: Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của "notebook."
  • Sử dụng phổ biến nhất: Trong hầu hết các trường hợp, "notebook" sẽ có nghĩa là "sách ghi chú" hoặc "sổ tay."

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một ngữ cảnh sử dụng nào đó của từ "notebook" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh học thuật, hoặc khi nói về công nghệ?

Luyện tập với từ vựng notebook

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. During the lecture, I jotted down the key points in my ________ to review later for the final exam.
  2. Please ensure you have your ________ ready before the meeting starts so you can record the minutes.
  3. The architect sketched the initial design of the building on a large ________ of paper before transferring it to the computer.
  4. I always keep a small ________ in my pocket to capture sudden ideas or inspirations throughout the day.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

(Lưu ý: Mỗi câu có thể có một hoặc nhiều đáp án đúng)

  1. Which of the following can you use to take notes during a business conference? A. Notebook B. Notepad C. Laptop D. All of the above

  2. I need to buy a new ________ for my literature class because I have run out of pages. A. Notebook B. Textbook C. Diary D. Journal

  3. Before the interview, the journalist checked her ________ to make sure she had all the necessary questions prepared. A. Notebook B. Clipboard C. Portfolio D. Tablet

  4. The professor asked us to submit our ________ at the end of the semester to prove we had attended all the sessions. A. Notebook B. Logbook C. Workbook D. Syllabus

  5. She keeps her personal thoughts and daily reflections in a private ________. A. Diary B. Journal C. Notebook D. Ledger


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. I used a small book to write down everything the manager said during the briefing. (Sử dụng "notebook")
  2. She has a habit of keeping a record of her daily tasks in a bound collection of paper. (Sử dụng "notebook")
  3. Instead of using a physical book, he prefers to record his observations on his digital device. (Không sử dụng "notebook", dùng từ thay thế)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. notebook
  2. notebook
  3. sheet (từ gây nhiễu)
  4. notepad (từ gây nhiễu)

Bài tập 2:

  1. A, B, C, D (Tất cả đều có thể dùng để ghi chú)
  2. A (Notebook)
  3. A, B, D (Cả 3 đều có thể dùng để ghi chép câu hỏi)
  4. B, C (Logbook/Workbook thường dùng để kiểm tra quá trình học tập hơn là notebook thông thường)
  5. A, B (Diary/Journal phù hợp hơn cho suy nghĩ cá nhân)

Bài tập 3:

  1. I used a notebook to write down everything the manager said during the briefing.
  2. She has a habit of keeping a record of her daily tasks in a notebook.
  3. Instead of using a physical book, he prefers to record his observations on his digital device/tablet/smartphone.

Bình luận ()