Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
notebook nghĩa là sổ ghi chép. Học cách phát âm, sử dụng từ notebook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sổ ghi chép

Từ "notebook" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /nəʊtˌbʊk/ (lưu ý: /əʊ/ là âm "oi")
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "notebook" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tóm lại:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một ngữ cảnh sử dụng nào đó của từ "notebook" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh học thuật, hoặc khi nói về công nghệ?
(Lưu ý: Mỗi câu có thể có một hoặc nhiều đáp án đúng)
Which of the following can you use to take notes during a business conference? A. Notebook B. Notepad C. Laptop D. All of the above
I need to buy a new ________ for my literature class because I have run out of pages. A. Notebook B. Textbook C. Diary D. Journal
Before the interview, the journalist checked her ________ to make sure she had all the necessary questions prepared. A. Notebook B. Clipboard C. Portfolio D. Tablet
The professor asked us to submit our ________ at the end of the semester to prove we had attended all the sessions. A. Notebook B. Logbook C. Workbook D. Syllabus
She keeps her personal thoughts and daily reflections in a private ________. A. Diary B. Journal C. Notebook D. Ledger
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()