Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
noticeably nghĩa là đáng chú ý. Học cách phát âm, sử dụng từ noticeably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đáng chú ý
Cách phát âm từ "noticeably" trong tiếng Anh như sau:
Cụ thể hơn:
Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn phát âm trực tuyến để luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "noticeably" trong tiếng Anh có nghĩa là "rõ ràng", "dễ nhận thấy", "gây ấn tượng". Nó thường được dùng để mô tả một điều gì đó mà người khác có thể dễ dàng nhận ra hoặc lưu ý. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một vài ví dụ để bạn dễ hình dung hơn:
Subject + be verb (is, are, was, were) + noticeably + adjective/adverb:
Subject + verb + noticeably + noun:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "noticeably" trong một ngữ cảnh nào không? Ví dụ như trong một tình huống giao tiếp, hoặc trong một đoạn văn bản?
Điền vào chỗ trống các từ sau: noticeably, noticeable, significantly, significant.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The temperature dropped _________ as soon as the sun went down. A. noticeably B. noticeable C. sharply D. sharp
There was a _________ change in the project timeline after the client requested additional features. A. noticeably B. noticeable C. significant D. significantly
Her anxiety was _________ high before the presentation, but she managed to deliver it confidently. A. noticeably B. noticeable C. extremely D. extreme
The new software update has _________ reduced the processing time for large data files. A. noticeably B. noticeable C. considerably D. considerable
The lack of communication between the two departments is _________ affecting our overall productivity. A. noticeably B. noticeable C. clearly D. clear
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()