nuclear là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nuclear nghĩa là hạt nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ nuclear qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nuclear

nuclearadjective

hạt nhân

/ˈnjuːklɪə/
Định nghĩa & cách phát âm từ nuclear

Cách phát âm từ "nuclear" trong tiếng Anh là:

/ˈnükələr/

Phát âm chi tiết như sau:

  • - nghe như âm "n" trong "nut"
  • kəl - nghe như âm "kul"
  • ər - là âm nhấn mạnh, nghe như âm "er" trong "her" hoặc "fur"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nuclear trong tiếng Anh

Từ "nuclear" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Liên quan đến hạt nhân (Nuclear - related to the nucleus of an atom):

  • Nuclear physics: Vật lý hạt nhân (studying the subatomic particles and forces)
    • Example: "She is studying nuclear physics at university." (Cô ấy đang học vật lý hạt nhân ở trường đại học.)
  • Nuclear energy: Năng lượng hạt nhân (energy produced from nuclear reactions)
    • Example: "Renewable energy sources like solar and wind are often contrasted with nuclear energy." (Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió thường được đối chiếu với năng lượng hạt nhân.)
  • Nuclear weapon: Vũ khí hạt nhân (a bomb that uses nuclear reactions to create a massive explosion)
    • Example: "The threat of nuclear weapons remains a significant concern." (Nguy cơ vũ khí hạt nhân vẫn là một mối quan tâm lớn.)

2. Liên quan đến gia đình (Nuclear - referring to immediate family):

  • Nuclear family: Gia đình hạt nhân (consisting of parents and their children)
    • Example: "They live in a nuclear family." (Họ sống trong một gia đình hạt nhân.)
  • Nuclear genes: Gen hạt nhân (genes that are passed down directly through the parent-child line)
    • Example: "Scientists are researching nuclear genes to understand hereditary diseases." (Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen hạt nhân để hiểu về các bệnh di truyền.)

3. Liên quan đến chất độc (Nuclear - referring to radiation or contamination):

  • Nuclear contamination: Ô nhiễm hạt nhân
    • Example: "The area was evacuated due to nuclear contamination." (Khu vực được sơ tán do ô nhiễm hạt nhân.)
  • Nuclear test: Thử nghiệm hạt nhân
    • Example: "The nuclear test caused widespread environmental damage." (Thử nghiệm hạt nhân gây ra thiệt hại môi trường rộng lớn.)

4. Các cách sử dụng khác:

  • Nuclear power plant: Nhà máy điện hạt nhân
    • Example: "The nuclear power plant provides electricity for the entire city." (Nhà máy điện hạt nhân cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.)
  • Nuclear code: Mã hạt nhân (a secret code)
    • Example: "The spy used a nuclear code to communicate." (Điệp viên đã sử dụng mã hạt nhân để liên lạc.)

Lưu ý:

  • “Nuclear” thường được sử dụng như một tính từ (adjective).
  • Trong nhiều trường hợp, "atomic" có thể được sử dụng thay thế cho "nuclear" khi nói về hạt nhân, nhưng "nuclear" thường được ưu tiên sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng và vũ khí.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn sau:

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về khía cạnh nào của từ "nuclear" không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?

Các từ đồng nghĩa với nuclear

Luyện tập với từ vựng nuclear

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Scientists are researching safer methods to dispose of __________ waste.
  2. The __________ family structure (parents and children) is common in urban areas.
  3. Renewable energy is increasingly replacing __________ power in some countries.
  4. The laboratory specializes in studying __________ reactions and particle physics.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The government plans to phase out __________ energy due to environmental concerns.
    a) solar
    b) nuclear
    c) atomic
    d) geothermal

  2. Which of the following are types of radiation emitted during __________ fission? (Chọn 2)
    a) gamma rays
    b) microwaves
    c) alpha particles
    d) infrared waves

  3. The __________ reactor malfunction caused widespread panic.
    a) fusion
    b) nuclear
    c) chemical
    d) thermal

  4. The treaty aims to reduce __________ weapons worldwide.
    a) biological
    b) nuclear
    c) conventional
    d) electronic

  5. Uranium-235 is essential for __________ power generation.
    a) atomic
    b) solar
    c) nuclear
    d) kinetic


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The power plant uses uranium to produce energy.
    Rewrite: __________

  2. Original: The agreement prohibits the testing of atomic bombs.
    Rewrite: __________

  3. Original: Radiation leaks pose serious health risks.
    Rewrite: __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. nuclear
  2. nuclear (nhiễu: "extended" cũng hợp lý nhưng không phải đáp án)
  3. nuclear
  4. nuclear (nhiễu: "chemical" có thể gây nhầm)

Bài 2:

  1. b) nuclear / c) atomic (nhiễu: "atomic" gần nghĩa nhưng không phải đáp án chính)
  2. a) gamma rays, c) alpha particles (nhiễu: b, d không liên quan)
  3. b) nuclear
  4. b) nuclear
  5. c) nuclear (nhiễu: a) atomic gần nghĩa)

Bài 3:

  1. Rewrite: The nuclear power plant uses uranium to produce energy.
  2. Rewrite: The agreement prohibits the testing of nuclear weapons.
  3. Rewrite: Radioactive leaks pose serious health risks. (Không dùng "nuclear", thay bằng từ đồng nghĩa).

Bình luận ()