Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nurse nghĩa là y tá. Học cách phát âm, sử dụng từ nurse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
y tá

Từ "nurse" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Cách phát âm này thường được sử dụng khi nói về nghề y, ví dụ: "a nurse."
Cách phát âm này thường được sử dụng khi nói về một hành động hoặc vật gì đó liên quan đến việc chăm sóc, ví dụ: “I need a nurse for my baby."
Lưu ý: Nghe có thể giúp bạn nắm bắt cách phát âm chính xác nhất. Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với các từ khóa như "how to pronounce nurse" để nghe và so sánh các cách phát âm khác nhau.
Bạn có muốn tôi luyện tập phát âm từ "nurse" cho bạn không?
Từ "nurse" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và ví dụ cách sử dụng:
Lưu ý:
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "nurse" trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn để bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng.
Who typically assists surgeons during operations?
a) Pharmacist
b) Nurse
c) Receptionist
d) Radiologist
Which profession requires training in patient care but does NOT prescribe medication?
a) Nurse
b) Doctor
c) Surgeon
d) Therapist
The __________ helped the elderly woman walk to her wheelchair. (Chọn tất cả đúng)
a) nurse
b) caregiver
c) janitor
In a hospital, who is responsible for administrative tasks like scheduling appointments?
a) Nurse
b) Medical assistant
c) Dietitian
She studied for years to become a __________, specializing in pediatric care.
a) nurse
b) teacher
c) engineer
Original: The hospital employee gave the patient their medicine.
Rewrite: __________
Original: A medical professional monitored the baby’s heartbeat after birth.
Rewrite: __________
Original: The clinic staff ensured all records were updated.
Rewrite: (Không dùng "nurse") __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()