Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nut nghĩa là quả hạch; đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ nut qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
quả hạch, đầu

Từ "nut" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "nut" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vòng đai | Danh từ | I need a nut and bolt. |
| Hạt dẻ | Danh từ | I love to eat walnuts. |
| Người ngốc | Danh từ | Don’t be such a nut! |
| Cần thiết | Danh từ | Finding a nut is crucial. |
| Tóc | Danh từ | He lost a nut. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể trong câu.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào đó của từ "nut" không?
Which word refers to both a food item and a mechanical component?
a. Bolt
b. Nut
c. Seed
d. Washer
In the sentence "The squirrel buried a _____ for winter," the correct word is:
a. nut
b. berry
c. pebble
d. leaf
Choose the correct completion: "The assembly requires a wrench to secure the _____."
a. nut
b. nail
c. glue
d. rope
Which of these are NOT typically associated with trees?
a. Nut
b. Bark
c. Gear
d. Root
"She’s allergic to peanuts, which are technically _____, not true nuts."
a. legumes
b. nuts
c. grains
d. fruits
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()