Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
oak nghĩa là cây sồi. Học cách phát âm, sử dụng từ oak qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cây sồi

Từ "oak" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:
Lời khuyên:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "oak" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Cây sồi | The oak tree was majestic. |
| Gỗ sồi | The furniture is made of oak. |
| Động từ (yêu cầu) | He will oak for help. |
| Tính từ (tương tự sồi) | The bark of the trees is oak-like. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tự tạo câu với từ "oak" để luyện tập.
Điền các từ sau vào chỗ trống phù hợp: oak, pine, sturdy, mahogany.
Chọn tất cả các đáp án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng).
The furniture in the executive office is made of high-quality __________. A. oak B. timber C. wood D. leaf
Which of the following terms can describe a type of tree often associated with strength and longevity? A. Oak B. Willow C. Pine D. Cedar
The floorboards were replaced with __________, which gave the room a classic and elegant appearance. A. oak B. hardwood C. plastic D. carpet
The forest was dense with __________, making it difficult for sunlight to reach the ground. A. pine B. spruce C. fir D. oak
The artisan specializes in carving intricate designs into __________. A. oak B. metal C. stone D. glass
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()