obsolescent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

obsolescent nghĩa là lỗi thời. Học cách phát âm, sử dụng từ obsolescent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ obsolescent

obsolescentadjective

lỗi thời

/ˌɒbsəˈlesnt//ˌɑːbsəˈlesnt/

Được, đây là cách phát âm từ "obsolescent" trong tiếng Anh:

Phát âm: /ˈɒbs(ə)lɪsənt/

Phân tích từng phần:

  • ob-: Phát âm như "ob" trong "object"
  • sol-: Phát âm như "sol" trong "solar"
  • es-: Phát âm như "ez" trong "fez"
  • cent: Phát âm như "sent" (giống như "sent" trong tiếng Việt)

Tổng hợp: /ˈɒbs(ə)lɪsənt/

Lưu ý:

  • Phần "(ə)" trong "obsolescent" có thể hơi khó nghe. Hãy tập trung vào việc phát âm "ob" một cách rõ ràng, sau đó là "sol", "ez" và kết thúc bằng "sent".

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ obsolescent trong tiếng Anh

Từ "obsolescent" trong tiếng Anh có nghĩa là trở nên lỗi thời, cũ kỹ, không còn phù hợp nữa. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có tuổi đời cao hoặc đã bị thay thế bằng những thứ mới hơn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "obsolescent" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả công nghệ hoặc thiết bị:

  • "The computer is obsolescent and can no longer run the latest software." (Máy tính đã lỗi thời và không thể chạy phần mềm mới nhất.)
  • "Many of the aircraft in the airline's fleet are obsolescent and require expensive upgrades." (Nhiều máy bay trong đội bay của hãng hàng không đã lỗi thời và cần nâng cấp tốn kém.)

2. Mô tả kiến trúc hoặc thiết kế:

  • "The building's architecture is obsolescent and doesn’t meet modern building codes." (Kiến trúc của tòa nhà đã lỗi thời và không đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng hiện đại.)
  • “His fashion sense has become obsolescent since he stopped paying attention to trends.” (Phong cách ăn mặc của anh ta đã trở nên lỗi thời kể từ khi anh ta ngừng chú ý đến xu hướng.)

3. Mô tả ngôn ngữ hoặc thuật ngữ:

  • "The term ‘gobbledygook’ is obsolescent and rarely used today." (Thuật ngữ 'gobbledygook' đã trở nên lỗi thời và hiếm khi được sử dụng hiện nay.)

4. Mô tả hoạt động kinh doanh hoặc phương pháp:

  • “Their business model is obsolescent and they'll need to adapt to survive.” (Mô hình kinh doanh của họ đã lỗi thời và họ sẽ cần phải thích ứng để tồn tại.)

Lưu ý:

  • "Obsolete" là một từ tương tự nhưng thường được dùng để chỉ những thứ hoàn toàn không còn sử dụng được. "Obsolescent" mang ý nghĩa nhẹ hơn, chỉ những thứ đang dần trở nên lỗi thời.
  • "Antiquated" cũng là một lựa chọn phù hợp để diễn tả khái niệm tương tự.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "The company realized that its obsolescent inventory management system was hindering efficiency." (Công ty nhận ra rằng hệ thống quản lý hàng tồn kho lỗi thời của họ đang cản trở hiệu quả.)
  • “He managed an obsolescent process that nobody understood.” (Anh ấy quản lý một quy trình lỗi thời mà không ai hiểu.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "obsolescent" trong tiếng Anh!


Bình luận ()