Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
occupy nghĩa là giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ. Học cách phát âm, sử dụng từ occupy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

Từ "occupy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://www.forvo.com/word/occupy/
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "occupy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "occupy":
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "occupy", hãy xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: "occupy" trong ngữ cảnh kinh doanh, hoặc trong văn phong trang trọng?
Which words can complete this sentence?
"The project will _______ most of our resources this month."
a) occupy
b) consume
c) require
d) replace
Choose the correct verb for this context:
"The protesters decided to _______ the park until their demands were met."
a) occupy
b) abandon
c) vacate
d) destroy
Which options fit grammatically?
"She was so busy that her job _______ almost all her free time."
a) occupied
b) wasted
c) took over
d) ignored
Pick the most suitable word:
"The detective needed to _______ the suspect’s whereabouts."
a) locate
b) occupy
c) investigate
d) disturb
Select the correct phrase:
"The hotel was fully _______ during the holiday season."
a) booked
b) occupied
c) emptied
d) reserved
Original: "The children spent the whole afternoon playing in the garden."
Rewrite using "occupy":
→ ________________________________________________________
Original: "Her thoughts were completely focused on the upcoming exam."
Rewrite using "occupy":
→ ________________________________________________________
Original: "The construction project will take up two city blocks."
Rewrite without using "occupy":
→ ________________________________________________________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()