o'clock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

o'clock nghĩa là đúng giờ. Học cách phát âm, sử dụng từ o'clock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ o'clock

o'clockadverb

đúng giờ

/əˈklɒk/
Định nghĩa & cách phát âm từ o'clock

Từ "o'clock" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • o'clock: /əʊˈklɒk/

    • o'clock: /ˈoʊklɒk/ (Cách phát âm này phổ biến hơn ở Mỹ)

Phân tích từng phần:

  • o': giống như âm "o" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và nhấn nhá nhẹ.
  • clock: /klɒk/
    • cl: /kl/ (giống như "cl" trong chữ "club")
    • ock: /ɒk/ (âm "o" ngắn, giống như "ok")

Lưu ý: Âm "o" trong "o'clock" thường là âm "ɒ" (như trong chữ "hot") chứ không phải âm "əʊ" (như trong "go").

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web học phát âm như YouTube để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ o'clock trong tiếng Anh

Từ "o'clock" trong tiếng Anh dùng để chỉ giờ cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng và một số lưu ý quan trọng:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Dùng với giờ trong ngày:

    • "It's 3 o'clock." (Nó là 3 giờ.)
    • "The train arrives at 7 o'clock." (Tàu đến lúc 7 giờ.)
    • "I usually wake up at 6 o'clock." (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.)
  • Dùng với giờ trong buổi tối:

    • "Dinner is served at 8 o'clock." (Bữa tối được phục vụ lúc 8 giờ.)
    • "The movie starts at 9 o'clock." (Phim bắt đầu lúc 9 giờ.)

2. Lưu ý quan trọng:

  • Chỉ dùng cho giờ giờ chỏm: "O'clock" chỉ được sử dụng để nói về giờ cả định và bán định.

    • Định giờ: "It's 3 o'clock." (Nó là 3 giờ chính)
    • Bán định giờ: "It's half past two o'clock." (Nó là 2 giờ 30 phút) - Lưu ý: "half past" + "o'clock" là cách diễn đạt phổ biến
    • Bán định giờ khác: "It's quarter to three o'clock." (Nó là 2 giờ 45 phút) - Lưu ý: "quarter to" + "o'clock"
    • Bán định giờ khác: "It's quarter past two o'clock." (Nó là 2 giờ 15 phút) - Lưu ý: "quarter past" + "o'clock"
  • Không dùng với giờ không giờ chỏm: Không bao giờ nói "3 o'clock" để chỉ 3 giờ 15 phút, 3 giờ 30 phút, v.v. Bạn cần dùng các cách diễn đạt khác như:

    • "It's a quarter past three." (Nó là 3 giờ 15 phút)
    • "It's half past three." (Nó là 3 giờ 30 phút)
    • "It's a quarter to four." (Nó là 3 giờ 45 phút)

3. Các cách diễn đạt khác (thay vì "o'clock"):

  • Use "past": "It's past midnight." (Nó đã quá nửa đêm.)
  • Use "to": "The meeting is at 5 to 6." (Cuộc họp bắt đầu lúc 5 giờ 45 phút.)
  • Use minutes: "It's 2:15." (Nó là 2 giờ 15 phút.)
  • Use am/pm: "It's 3 PM." (Nó là 3 giờ chiều) / "It's 3 AM." (Nó là 3 giờ sáng)

Tóm lại: "O'clock" là một phần quan trọng để nói giờ chính xác trong tiếng Anh, nhưng cần nhớ cách sử dụng nó đúng cách, đặc biệt là khi nói về các phút.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng từ "o’clock" không? Ví dụ như cách diễn đạt giờ với "half past" và "quarter to/past"?

Luyện tập với từ vựng o'clock

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The meeting starts at 9 ______, so please be punctual.
  2. She usually has lunch around 12 ______, but today she’s busy until 1:30 p.m.
  3. The train departs exactly at 3:15, not 3 ______.
  4. We’ll meet at the café ______ 5:30 p.m. if that works for you.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. "The store closes at 7 ______."
    A) o’clock
    B) sharp
    C) hour
    D) a.m.

  2. The concert begins at 8:45, not 8 ______.
    A) o’clock
    B) p.m.
    C) sharply
    D) midnight

  3. "Let’s leave by 6 ______ to avoid traffic."
    A) o’clock
    B) in the evening
    C) sharp
    D) o’clock sharp

  4. The presentation is scheduled for 10:30, but originally it was at 10 ______.
    A) o’clock
    B) a.m.
    C) in the morning
    D) sharp

  5. "The movie starts at 9 ______, so we should arrive by 8:45."
    A) o’clock
    B) sharp
    C) p.m.
    D) on time


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. (Gốc) "The flight departs at 7 in the evening." → Sử dụng "o’clock".
  2. (Gốc) "Our class begins at 8:00 a.m." → Sử dụng "o’clock".
  3. (Gốc) "The shop opens at exactly 9:00." → Không dùng "o’clock", thay bằng từ khác phù hợp.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. o’clock
  2. o’clock
  3. o’clock (câu nhiễu – đáp án đúng là "3:15", không điền gì)
  4. at (nhiễu – không dùng "o’clock")

Bài tập 2:

  1. A, D ("7 o’clock" hoặc "7 sharp")
  2. A, B ("8 o’clock" hoặc "8 p.m.")
  3. A, D (cả "6 o’clock" và "6 o’clock sharp" đều đúng)
  4. A (chỉ "10 o’clock" đúng)
  5. A, C ("9 o’clock" hoặc "9 p.m.")

Bài tập 3:

  1. "The flight departs at 7 o’clock in the evening."
  2. "Our class begins at 8 o’clock in the morning."
  3. "The shop opens at exactly 9 a.m." (hoặc "9 sharp")

Bình luận ()