Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
octave nghĩa là Octave. Học cách phát âm, sử dụng từ octave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Octave
Từ "octave" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/octave
Từ "octave" có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, chủ yếu liên quan đến âm nhạc và toán học. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Octave Interval: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Một octave là khoảng giữa hai nốt nhạc có cùng tên nhưng có tần số khác nhau gấp đôi. Ví dụ: nốt C và C cao hơn một quãng tám.
Octave Register: Là một vùng của quãng giọng, nơi các nốt nhạc nằm trong một khoảng cách quãng tám.
Octave Chord: Một hợp âm hoặc chuỗi nốt nhạc bao gồm các nốt nhạc ở quãng tám khác nhau.
Tóm tắt:
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm nhạc | Khoảng âm giữa hai nốt gần nhau nhất | "The guitar played an octave higher." |
| Toán học | Số có 8 chữ số trong hệ nhị phân | "The computer's memory is an octave." |
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng từ "octave" để tôi có thể đưa ra câu trả lời phù hợp hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()