odour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

odour nghĩa là mùi. Học cách phát âm, sử dụng từ odour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ odour

odournoun

mùi

/ˈəʊdə(r)//ˈəʊdər/

Phát âm từ "odour" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈɑː.dər

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm.

Dưới đây là cách phân tích âm tiết:

  • ˈɑː - Âm "a" dài, nghe giống như "a" trong "father"
  • dər - Âm "d" + "ər" (âm "er" ngắn như trong "bird")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ odour trong tiếng Anh

Từ "odour" (âm đọc: /ˈaʊdər/) trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hôi, mùi khó chịu. Đây là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "odorem", có nghĩa là "mùi thơm". Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "odour" thường được dùng để chỉ những mùi không tốt, thậm chí là ghê tởm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "odour" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ:

  • General odour (mùi chung):
    • "The house had a strong odour of mildew." (Căn nhà có mùi ẩm mốc rất mạnh.)
    • "The air was filled with the odour of freshly baked bread." (Không khí tràn ngập mùi bánh mới nướng.)
  • Specific odour (mùi cụ thể):
    • "He couldn't stand the odour of rotting vegetables." (Anh ta không thể chịu được mùi rau quả bị thối rữa.)
    • "There was a faint odour of petrol in the garage." (Trong garage có một mùi xăng nhẹ.)
  • Medical odour (mùi y học): (Thường dùng để mô tả mùi của bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe)
    • “The patient had a distinct odour of decay.” (Bệnh nhân có mùi hôi thối đặc trưng.)

2. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • To detect an odour (khuếch khánh mùi):
    • "I could detect an odour of smoke." (Tôi có thể khứu được mùi khói.)
  • To mask an odour (che mùi):
    • "She used air freshener to mask the odour of the damp carpet." (Cô ấy xịt nước hoa để che mùi của thảm ẩm.)
  • A noxious odour (mùi khó chịu đến mức làm bệnh):
    • “The factory released a noxious odour that made many people sick.” (Nhà máy thải ra một mùi độc hại khiến nhiều người bị bệnh.)

Lưu ý:

  • "Odour" thường được sử dụng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.
  • Mặc dù "odour" được dùng để chỉ mùi hôi, nhưng đôi khi có thể được dùng một cách trang trọng để mô tả mùi thơm, nhưng thường thì cần phải thêm từ "pleasant" (thân thiện, dễ chịu) để làm rõ ý nghĩa. Ví dụ: "a pleasant odour of lavender" (mùi hương hoa oải hương dễ chịu).

Bạn có thể tìm thấy thêm ví dụ về cách sử dụng từ "odour" trong từ điển online như Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/odour

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "odour" trong ngữ cảnh của một ngành nghề cụ thể (ví dụ: nấu ăn, y học, xây dựng)?

Thành ngữ của từ odour

be in good/bad odour (with somebody)
(formal)to have/not have somebody’s approval and support

    Bình luận ()