on purpose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

on purpose nghĩa là cố tình, cố ý, có chủ tâm. Học cách phát âm, sử dụng từ on purpose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ on purpose

on purposeidiomatic

cố tình, cố ý, có chủ tâm

Định nghĩa & cách phát âm từ on purpose

Cách phát âm từ "on purpose" trong tiếng Anh như sau:

  • on: /ɔn/ (giống như phát âm chữ "ơn" trong tiếng Việt)
  • purpose: /ˈpɜːrpəs/ (có thể chia thành hai phần: "per" phát âm như "pê" và "ps" phát âm như "ps" trong "pass")

Kết hợp lại: /ɔn ˈpɜːrpəs/

Bạn có thể nghe phiên âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ on purpose trong tiếng Anh

Từ "on purpose" trong tiếng Anh có nghĩa là "cố ý", "bởi vì muốn", "chủ động". Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc đã xảy ra một cách có ý định, không phải là vô tình hoặc do sai sót.

Dưới đây là cách sử dụng "on purpose" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nhấn mạnh hành động cố ý:

  • He tripped on purpose to make her laugh. (Anh ta ngã cố ý để khiến cô ấy cười.) - Đây là một hành động chủ động mà người đó muốn xảy ra.
  • She turned off the lights on purpose. (Cô ấy tắt đèn cố ý.) - Cô ấy không tắt đèn vô tình, mà có mục đích cụ thể.
  • I left the door open on purpose so you could see the view. (Tôi để cửa mở cố ý để bạn có thể nhìn ra cảnh quan.) - Người nói đã chủ động tạo ra tình huống này.

2. Giải thích lý do cho một hành động:

  • He was late on purpose. (Anh ấy đến muộn cố ý.) – Có thể anh ấy đến muộn để gây chú ý, hoặc để làm gì đó khác.
  • She didn't answer the phone on purpose. (Cô ấy không nghe máy cố ý.) – Cô ấy có thể muốn tránh một cuộc gọi nào đó.

3. Chế giễu hoặc chỉ trích:

  • He ignored me on purpose. (Anh ta bỏ tôi qua cố ý.) - Thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng khi ai đó làm một hành động mà họ cảm thấy bị xúc phạm.

Lưu ý:

  • "On purpose" thường đi với danh từ hoặc động từ.
  • Nó có thể được sử dụng để thay thế cho từ "intentionally" hoặc "deliberately" trong nhiều trường hợp, nhưng "on purpose" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cố ý.

Ví dụ khác:

  • "She broke the vase on purpose to get attention." (Cô ấy đập vỡ chiếc bình cố ý để thu hút sự chú ý.)
  • "Don't stare at me on purpose!" (Đừng nhìn tôi cố ý!)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "on purpose" không?

Luyện tập với từ vựng on purpose

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She deleted the file ________, knowing it would cause confusion during the meeting.
  2. I didn’t mean to interrupt — it was ________ accident.
  3. He left his phone at home ________, so he could focus on his work.
  4. The website crashed ________ the weekend, which was very inconvenient.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can correctly complete the sentence?
    "He ignored her message, but I don’t think he did it ________."
    a) on purpose
    b) by purpose
    c) with purpose
    d) purposely

  2. The manager admitted that the email was sent ________ to test the team’s response time.
    a) on purpose
    b) in purpose
    c) deliberately
    d) for purpose

  3. She walked out of the meeting ________, showing she had no intention of continuing the discussion.
    a) on purpose
    b) with purpose
    c) intentionally
    d) on accident

  4. The system was shut down ________ the night to prevent unauthorized access.
    a) on purpose
    b) during
    c) on the purpose of
    d) in order to

  5. They redesigned the logo ________ to reflect the company’s new values.
    a) on purpose
    b) purposely
    c) for purpose
    d) with a purpose


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using "on purpose":
    He turned off the alarm so he wouldn’t wake up late.

  2. Rewrite the sentence using a phrase similar in meaning to "on purpose":
    She didn’t reply to the email because she wanted to avoid conflict.

  3. Rewrite the sentence without using "on purpose", but keep the meaning close:
    They met after work to discuss the project further.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. on purpose
  2. by
  3. on purpose
  4. during

Bài tập 2:

  1. a, d
  2. a, c
  3. a, c
  4. b
  5. a, b

Bài tập 3:

  1. He turned off the alarm on purpose so he wouldn’t wake up late.
  2. She didn’t reply to the email on purpose to avoid conflict.
  3. They met after work with the intention of discussing the project further.

Bình luận ()