Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
opaque nghĩa là mờ mịt. Học cách phát âm, sử dụng từ opaque qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mờ mịt
Từ "opaque" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
/ˈoʊ.pæk/
Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "opaque" trong tiếng Anh có nghĩa là không trong suốt, không cho ánh sáng xuyên qua. Nó thường được dùng để mô tả vật chất, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là cách sử dụng từ "opaque" chi tiết hơn:
Tổng kết:
Từ đồng nghĩa:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "opaque" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes a material that does not allow light to pass through?
A. translucent
B. opaque
C. transparent
D. reflective
The politician’s statement was so ______ that journalists demanded clarification.
A. concise
B. ambiguous
C. opaque
D. coherent
Which of the following can be used to describe a writing style that is difficult to understand?
A. lucid
B. convoluted
C. opaque
D. straightforward
The scientist used a ______ container to prevent external light from affecting the experiment.
A. transparent
B. clear
C. opaque
D. glossy
The contract was written in such ______ language that even legal experts needed time to interpret it.
A. precise
B. technical
C. vague
D. explicit
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a synonym of "unclear":
The explanation was so unclear that most students failed to grasp it.
Rewrite the sentence using a form of "opaque":
The reasoning behind the decision was difficult to understand.
Rewrite the sentence without using "opaque", but keep the meaning similar:
The window was made of a material that blocked all light.
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Giải thích:
Bài tập 3:
The explanation was so unclear that most students failed to grasp it.
→ The explanation was so vague that most students failed to grasp it.
The reasoning behind the decision was difficult to understand.
→ The reasoning behind the decision was opaque.
The window was made of a material that blocked all light.
→ The window was made of a material that was completely non-transparent. (không dùng "opaque")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()