oppressiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

oppressiveness nghĩa là sự áp bức. Học cách phát âm, sử dụng từ oppressiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ oppressiveness

oppressivenessnoun

sự áp bức

/əˈpresɪvnəs//əˈpresɪvnəs/

Từ "oppressiveness" (sự áp bức, sự đè nén) được phát âm như sau:

/ˈɒprəˌsɛvəns/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị thanh nhấn mạnh.

Phân tích chi tiết:

  • op - phát âm gần giống như "op" trong từ "opt" (trực quan)
  • press - phát âm gần giống như "press" (áp dụng)
  • iveness - phát âm gần giống như "i-vên-ness" (vên là âm "v" như trong "very", ness là âm "ness" như trong "nessesity")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ oppressiveness trong tiếng Anh

Từ "oppressiveness" (gây áp bức, đè nén, nặng nề) là một từ mạnh mẽ, thường được sử dụng để mô tả một cảm giác hoặc tình huống mang tính áp bức, nặng nề, gây ra sự bất công, đau khổ hoặc bị kiểm soát. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ và các từ đồng nghĩa có liên quan:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Định nghĩa: The state of being oppressive; a quality of being oppressive. (Tình trạng gây áp bức; đặc tính của sự áp bức.)
  • Nghĩa rộng: It describes a situation, atmosphere, or feeling that is overwhelming, stifling, and oppressive. (Nó mô tả một tình huống, bầu không khí hoặc cảm giác áp đảo, gò bó và gây áp bức.)

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả đối tượng, hành động, hoặc tình huống:

    • "The oppressiveness of the dictator's regime was felt by everyone in the country." (Sự áp bức của chế độ độc tài được cảm nhận bởi tất cả mọi người trong đất nước.)
    • "The oppressiveness of the smog hung over the city, making it difficult to breathe." (Sự gây áp bức của khói bụi lơ lửng trên thành phố, khiến việc thở trở nên khó khăn.)
    • "She felt the oppressiveness of her family's expectations weighing heavily on her." (Cô cảm thấy sự gò bó của kỳ vọng của gia đình đè nặng lên cô.)
  • Mô tả cảm xúc:

    • "The oppressiveness of grief was almost unbearable." (Sự gây áp bức của nỗi buồn gần như không thể chịu đựng được.)
    • "There was an oppressive silence in the room after the announcement." (Có một sự im lặng gây áp bức trong phòng sau khi thông báo.)
  • Trong văn học và nghệ thuật:

    • "The novel captured the oppressiveness of poverty in the slums." (Cuốn tiểu thuyết ghi lại sự gây áp bức của nghèo đói trong các khu ổ chuột.)
    • "The painting conveyed an oppressive sense of dread." (Bức tranh truyền tải một cảm giác gây áp bức về nỗi kinh hoàng.)

3. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Dominating: (Làm chủ, thống trị)
  • Suffocating: (Gây nghẹt thở, gò bó)
  • Crushing: (Đè bẹp, đày đọa)
  • Oppressive: (Đơn giản là "oppressive" - thường được sử dụng hơn)
  • Overbearing: (Lấn lướt, kiêu kỳ)
  • Imposing: (Gây ấn tượng mạnh, áp đặt)
  • Heavy-handed: (Vừa mạnh tay, quá khắt khe)

4. Lưu ý:

  • "Oppressiveness" thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện một tình huống hoặc cảm xúc gây khó chịu, bất công hoặc đau khổ.
  • Hãy kết hợp với các từ ngữ mô tả để làm cho câu văn của bạn cụ thể và sinh động hơn.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "oppressiveness" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()