Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
orderly nghĩa là có trật tự. Học cách phát âm, sử dụng từ orderly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có trật tự
Cách phát âm từ "orderly" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.
Phần phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "orderly" trong tiếng Anh có nghĩa là trật tự, ngăn nắp, có tổ chức. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Các từ đồng nghĩa của "orderly" bao gồm:
Lưu ý: "Orderly" thường được sử dụng để chỉ một sự sắp xếp hoặc tổ chức tốt đẹp, dễ nhìn, dễ quản lý. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn so với "disorderly" (lộn xộn, hỗn độn).
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "orderly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh nào đó không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: orderly, chaotic, systematic, messy.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The students lined up in an __________ fashion before entering the auditorium. A. orderly B. organized C. order D. ordering
The project failed because the team lacked a(n) __________ plan to track their daily progress. A. orderly B. methodical C. order D. disordered
Please keep your desk __________, as we are expecting a visit from the regional director this afternoon. A. tidy B. orderly C. order D. neat
The protesters remained __________ throughout the demonstration, despite the heavy police presence. A. orderly B. peaceful C. order D. orderliness
The files were stacked in a(n) __________ pile on the corner of the mahogany desk. A. orderly B. systematic C. order D. ordered
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()