ordinal number là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ordinal number nghĩa là số thứ tự. Học cách phát âm, sử dụng từ ordinal number qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ordinal number

ordinal numbernoun

số thứ tự

Định nghĩa & cách phát âm từ ordinal number

Cách phát âm từ "ordinal number" trong tiếng Anh như sau:

  • or - giống như tiếng Việt "ơ"
  • din - giống như tiếng Việt "đin" (giọng hơi kéo dài)
  • al - giống như tiếng Việt "al" (nhấn mạnh)

Tổng hợp: /ˈɜrdɪnəli njuːmər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ordinal number trong tiếng Anh

Từ "ordinal number" trong tiếng Anh có nghĩa là số thứ tự hoặc số thứ bậc. Nó dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người trong một dãy hoặc một nhóm.

Dưới đây là cách sử dụng "ordinal number" và một số ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Ordinal number là dạng của số thứ tự, thường kết thúc bằng các hậu tố như -st, -nd, -rd, -th.
  • Chúng được sử dụng để chỉ thứ tự của một sự kiện, vị trí, hoặc thứ tự trong một danh sách.

2. Cách dùng:

  • Trong danh sách: Chúng thường được sử dụng để xác định vị trí của một mục trong danh sách.
    • Ví dụ: "I came in second place in the race." (Tôi về nhì trong cuộc đua.)
    • Ví dụ: “She is the first student to graduate with honors.” (Cô ấy là học sinh đầu tiên tốt nghiệp vinh danh.)
  • Để chỉ thời gian: Chúng dùng để chỉ ngày, giờ, hoặc tháng.
    • Ví dụ: "We met on July 4th." (Chúng tôi gặp nhau vào ngày 4 tháng 7.)
    • Ví dụ: "The conference will be held in January." (Hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng 1.)
  • Trong các câu so sánh:
    • Ví dụ: "He is the tallest person in the room." (Anh ấy là người cao nhất trong phòng.)

3. Hậu tố thường dùng:

  • -st: (sau số 1, trừ 11, 12, 13...) – Ví dụ: first, second, third
  • -nd: (sau số 2, trừ 21, 22, 23...) – Ví dụ: second, third, fourth
  • -rd: (sau số 3, trừ 31, 32, 33...) – Ví dụ: third, fourth, fifth
  • -th: (cho các số khác) – Ví dụ: fourth, fifth, sixth, seventh...

4. Lưu ý đặc biệt:

  • Số 1: Số 1 không có hậu tố -st. Nó vẫn là "first".
  • Số 2, 3: Số 2 và 3 có hậu tố -nd và -rd tương ứng.
  • Số 11, 12, 13...: Số này có thể dùng hậu tố -st, -nd, -rd, hoặc chỉ đơn giản là số. Ví dụ: "eleventh," "twelfth," "thirteenth."

Ví dụ tổng hợp:

  • She finished first in the competition. (Cô ấy đã giành chiến thắng đầu tiên trong cuộc thi.)
  • He was the second person to arrive. (Anh ấy là người thứ hai đến.)
  • It was the third time we had seen him. (Đây là lần thứ ba chúng tôi gặp anh ấy.)
  • The meeting is scheduled for June 15th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng 6.)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "ordinal number" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như trong ngữ cảnh lịch, thời gian, hoặc danh sách?

Các từ đồng nghĩa với ordinal number


Bình luận ()