ounce là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ounce nghĩa là ounce. Học cách phát âm, sử dụng từ ounce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ounce

ouncenoun

ounce

/aʊns//aʊns/

Từ "ounce" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈaʊns/ (âm "ow" như trong "cow")
  • Hậu âm: (âm "ns" giống như "ns" trong "sun")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ounce trong tiếng Anh

Từ "ounce" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Ổn đo lường (Unit of weight):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "ounce". 1 ounce tương đương khoảng 28.35 gram.
  • Cách sử dụng:
    • Thực phẩm: "I need one ounce of sugar." (Tôi cần một ounce đường.)
    • Dược phẩm: "The prescription calls for one ounce of syrup." (Công thức kê đơn yêu cầu một ounce siro.)
    • Đồ uống: "A pint is equal to two ounces." (Một pint bằng hai ounce.)
  • Ví dụ: "He poured an ounce of whiskey into his glass." (Anh ấy rót một ounce rượu whisky vào ly.)

2. Đơn vị đo lường (Unit of volume - ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: "Ounce" cũng có thể được sử dụng để đo thể tích, đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến chất lỏng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "ounce" dùng để đo thể tích thường nhỏ hơn so với "fluid ounce".
  • Cách sử dụng:
    • Dầu gội, sữa tắm: "This shampoo comes in an ounce bottle." (Sản phẩm dầu gội này có chai 1 ounce.)

3. "A good stone" (Ẩm thực, đặc biệt là rượu):

  • Ý nghĩa: Đây là một thành ngữ lịch sử trong ẩm thực, đặc biệt là liên quan đến rượu. "A good stone" nghĩa là một lượng rượu vừa đủ để làm say xỉn người ta trong một ngày. "Stone" ở đây không phải là viên đá, mà là một đơn vị đo lường không cố định.
  • Cách sử dụng: "He had a good stone of brandy." (Anh ấy uống một lượng brandy vừa đủ để say xỉn trong cả ngày.) - "A good stone" thường là khoảng 2-4 ounces (khoảng 60-120 ml).

4. "To ounce" (Làm cho ai đó "say xỉn" hoặc "say":)

  • Ý nghĩa: Có nghĩa là khiến ai đó trở nên say hoặc đổ mồ hôi.
  • Cách sử dụng: "The heat is going to ounce him." (Nhiệt sẽ làm anh ta đổ mồ hôi.) "The spicy food ounces him." (Thức ăn cay nóng làm anh ta say.)

5. (Động từ) "To ounce" (đổ, nhỏ):

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả hành động đổ hoặc nhỏ một lượng nhỏ.
  • Cách sử dụng: "Please ounce some sugar into the tea." (Hãy nhỏ một chút đường vào trà.)

Tóm tắt:

Nghĩa Định nghĩa Ví dụ
Ổn đo lường (weight) 28.35 gram "She weighs about ten ounces." (Cô ấy nặng khoảng mười ounce.)
Ổn đo lường (volume) Thể tích nhỏ “This bottle contains an ounce of olive oil.”(Chai này chứa một ounce dầu ô liu.)
"A good stone" Lượng rượu vừa đủ say xỉn “He had a good stone of rum.” (Anh ấy uống một lượng rum vừa đủ để say xỉn.)
Động từ Đổ, nhỏ "Ounce the salt into the dish." (Nhỏ muối vào đĩa.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "ounce", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng. Hi vọng điều này hữu ích!

Các từ đồng nghĩa với ounce

Thành ngữ của từ ounce

an ounce of prevention is better than a pound of cure
(saying)it is better to stop something bad from happening rather than try to deal with the problems after it has happened

    Bình luận ()