Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
outdo nghĩa là làm giỏi hơn. Học cách phát âm, sử dụng từ outdo qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm giỏi hơn
Từ "outdo" trong tiếng Anh phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn.
Cách phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "outdo" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó có nghĩa là vượt trội, làm tốt hơn, hoặc vượt qua điều gì đó. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
outdo + đối tượng (người hoặc thứ)Những lưu ý quan trọng:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "outdo" trong tiếng Anh!
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống (outdo, outperform, outgrow, outshine). Mỗi từ chỉ dùng một lần.
Chọn tất cả các đáp án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng hoặc không có đáp án nào là "outdo").
The athlete trained harder than ever, determined to ________ his personal best in the upcoming championship. A. outdo B. surpass C. outgrow D. exceed
In the fashion industry, designers often try to ________ each other by creating increasingly avant-garde collections. A. outdo B. outshine C. outlive D. outperform
The new software is designed to ________ the previous version in terms of processing speed and user interface. A. outdo B. outgrow C. outperform D. outstay
The old oak tree has ________ the small garden, casting a shadow over all the flowers planted beneath it. A. outdone B. outgrown C. outshone D. outperformed
She was so brilliant that she completely ________ her colleagues during the presentation, leaving the board members impressed. A. outdid B. outshone C. outgrew D. outstayed
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()