outpouring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

outpouring nghĩa là tuôn ra. Học cách phát âm, sử dụng từ outpouring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ outpouring

outpouringnoun

tuôn ra

/ˈaʊtpɔːrɪŋ//ˈaʊtpɔːrɪŋ/

Phát âm từ "outpouring" trong tiếng Anh như sau:

  • ou - như âm "ou" trong "out"
  • t - phát âm "t" thông thường
  • po - như âm "po" trong "pot"
  • ur - như âm "ur" trong "burn"
  • ing - như âm "ing" trong "sing"

Tổng hợp: /ˌaʊtˈpaʊərɪŋ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ outpouring trong tiếng Anh

Từ "outpouring" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự đổ tràn, một sự trào ra, thường mang nghĩa về cảm xúc, sự biểu lộ hoặc một cái gì đó chất lỏng. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Về cảm xúc và sự biểu lộ:

  • Definition: A sudden and abundant expression of emotion, usually positive. (Một sự biểu lộ cảm xúc đột ngột và dồi dào, thường là tích cực.)
  • Ví dụ:
    • "There was an outpouring of grief and support for the family after the tragedy." (Sau thảm kịch, đã có một sự trào dâng nỗi buồn và sự hỗ trợ dành cho gia đình.)
    • "The stadium erupted in an outpouring of cheers when the team scored the winning goal." (Sân vận động bùng nổ với một trào dâng tiếng reo hò khi đội ghi bàn thắng quyết định.)
    • "She felt an outpouring of love and gratitude towards her friends." (Cô cảm thấy một sự trào dâng tình yêu và lòng biết ơn đối với bạn bè.)

2. Về sự trào ra của chất lỏng:

  • Definition: The act of pouring out something, such as water, liquid, or emotion. (Hành động đổ ra một thứ gì đó, chẳng hạn như nước, chất lỏng hoặc cảm xúc.)
  • Ví dụ:
    • "The rain brought an outpouring onto the streets." (Những cơn mưa đã mang đến một sự trào ra trên đường phố.)
    • "The fountain produced an outpouring of water every hour." (Cống phun nước tạo ra một trào lưu nước mỗi giờ.)

3. Trong ngữ cảnh tôn giáo (thường tham khảo Hội Lập الحسن):

  • Definition: A period of intense spiritual experience and religious feeling, often involving visions, ecstatic speech, and physical phenomena. (Một giai đoạn kinh nghiệm và cảm xúc tôn giáo mạnh mẽ, thường bao gồm các tầm nhìn, lời nói điên cuồng và các hiện tượng thể chất.)
  • Ví dụ:
    • "The Apostle Paul describes an outpouring of the Holy Spirit at Pentecost." (Tác giả Phaolô mô tả một sự trào dâng của Đức Thánh Linh tại ngày Ngũ Chủ Nhật.)

Lưu ý:

  • "Outpouring" thường được sử dụng để chỉ một sự trào ra mạnh mẽ, dồi dào và bất ngờ.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến những trải nghiệm tâm linh mạnh mẽ và thay đổi.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "outpouring" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()