overboard là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

overboard nghĩa là quá nhiệt tình. Học cách phát âm, sử dụng từ overboard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ overboard

overboardadverb

quá nhiệt tình

/ˈəʊvəbɔːd//ˈəʊvərbɔːrd/

Từ "overboard" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˌoʊvərˈbɔːrd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh hơn.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • over: /ˈoʊvər/ – "o" như trong "hope", "v" như trong "very", "ər" là âm mũi (ví dụ: "burn", "learn")
  • board: /ˈbɔːrd/ – "b" như trong "ball", "o" như trong "hope", "rd" là âm nasal (như "bird")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ overboard trong tiếng Anh

Từ "overboard" trong tiếng Anh có nghĩa là trôi xuống biển, overboard hoặc vượt quá giới hạn, vượt quá mức. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa đen: Trôi xuống biển

  • Cách dùng: Thường dùng để mô tả một người hoặc đồ vật rơi xuống biển từ một con thuyền, tàu, phà, v.v.
  • Ví dụ:
    • "The sailor fell overboard during the storm." (Người seaman trượt chân xuống biển trong cơn bão.)
    • "The child was playing near the edge and almost fell overboard." (Trẻ con đang chơi gần mép và gần như trượt xuống biển.)

2. Nghĩa bóng: Vượt quá giới hạn, vượt quá mức

  • Cách dùng: Dùng để diễn tả việc vượt quá giới hạn cho phép, quá mức, hoặc vượt qua một ranh giới.
  • Ví dụ:
    • "He spent too much money over the holiday and is now in debt." (Anh ấy đã tiêu quá nhiều tiền trong dịp lễ và bây giờ đang nợ nần.)
    • "The company's spending is getting out of control; they're spending overboard." (Chi tiêu của công ty đang trở nên mất kiểm soát; họ đang chi quá mức.)
    • "Don't spend overboard on presents; it's the thought that counts." (Đừng chi quá nhiều tiền vào quà tặng; điều quan trọng là tấm lòng.)
    • "She's working herself overboard to meet the deadline." (Cô ấy đang làm việc quá sức để đáp ứng thời hạn.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Trôi xuống biển "The boat went overboard."
Vượt quá giới hạn "Don't overeat – it's over the limit."

Lưu ý: "Overboard" thường được sử dụng với các cụm từ như "fall overboard" (trượt xuống biển).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?

Thành ngữ của từ overboard

go overboard
(informal)to be too excited or enthusiastic about something or about doing something
  • Don't go overboard on fitness.
throw somebody/something overboard
to get rid of somebody/something that you think is not useful
  • He threw all his old friends overboard once he was promoted.

Bình luận ()