Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
overhang nghĩa là nhô ra. Học cách phát âm, sử dụng từ overhang qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhô ra
Từ "overhang" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên "over".
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce overhang" để nghe cách phát âm chính xác hơn.
Từ "overhang" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "overhang" không, ví dụ như cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể nào đó?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: overhang, outlook, overhangs, outcome.
Chọn từ/cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The cliff __________ the sea, offering a breathtaking view of the coastline. A. overhangs B. overlooks C. projects over D. underlies
There is a large __________ of unsold inventory in the warehouse, which is causing storage issues. A. surplus B. overhang C. deficit D. backlog
The tree branch __________ the fence, so we need to trim it before the storm arrives. A. overhangs B. extends over C. overshadows D. underpins
The economic __________ for the next quarter remains uncertain due to fluctuating inflation rates. A. overhang B. outlook C. forecast D. outcome
The balcony __________ the garden, allowing residents to enjoy the greenery from above. A. overhangs B. projects over C. overlooks D. undermines
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc cấu trúc tương đương.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()