overriding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

overriding nghĩa là ghi đè. Học cách phát âm, sử dụng từ overriding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ overriding

overridingadjective

ghi đè

/ˌəʊvəˈraɪdɪŋ//ˌəʊvərˈraɪdɪŋ/

Từ "overriding" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈoʊvərˌraɪdɪŋ

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ˈoʊvər (ˈoʊvər): "over" - âm "o" như trong "go", "v" như trong "van", "r" nghe rõ ràng.
  • ˌraɪdɪŋ (ˌraɪdɪŋ): "riding" - âm "ai" như trong "eye", "d" nghe rõ ràng, "ing" là đuôi của động từ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ overriding trong tiếng Anh

Từ "overriding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với giải thích và ví dụ:

1. Overriding (V) - Lật ngược, áp đảo, lấn át:

  • Meaning: Khi một yếu tố (ví dụ: quyền, tiền bạc, cảm xúc) mạnh hơn hoặc lấn át những yếu tố khác.
  • Usage: Thường dùng để diễn tả một tình huống mà một thứ nào đó chiếm ưu thế, làm thay đổi hoặc bỏ qua những thứ khác.
  • Examples:
    • "The government's economic policy was overridden by the public outcry." (Chính sách kinh tế của chính phủ bị áp đảo bởi tiếng la ó của công chúng.)
    • “Her fear of failure was overridden by her determination to succeed.” (Sợ thất bại của cô ấy bị lấn át bởi quyết tâm thành công của cô ấy.)
    • “The traffic laws were overridden in an emergency.” (Các luật giao thông bị lật ngược trong trường hợp khẩn cấp.)

2. Override (V) - Lật ngược, vượt qua, bỏ qua:

  • Meaning: Hành động lật ngược hoặc vượt qua một quy tắc, chế độ hoặc hệ thống nào đó.
  • Usage: Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, phần mềm hoặc các hệ thống tự động.
  • Examples:
    • "You can override the automatic shutting down feature." (Bạn có thể vượt qua tính năng tự động tắt máy.)
    • "The system allows the administrator to override the security settings." (Hệ thống cho phép quản trị viên lật ngược cài đặt bảo mật.)
    • "The manual overrides the automatic mode." (Sách hướng dẫn bỏ qua chế độ tự động.)

3. Overriding (Adj) - Lật ngược, áp đảo (Tính từ):

  • Meaning: Mô tả một điều gì đó có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn đến mức nó lấn át những điều khác.
  • Usage: Dùng để mô tả một đặc điểm, tính chất nào đó.
  • Examples:
    • "An overriding goal was to complete the project on time." (Một mục tiêu áp đảo là hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
    • “She had an overriding desire to help others.” (Cô ấy có một khao khát lật ngược để giúp đỡ người khác.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Overriding (V) Lật ngược, áp đảo The evidence was overriding in the case.
Override (V) Lật ngược, vượt qua I need to override the system settings.
Overriding (Adj) Lật ngược, áp đảo He had an overriding sense of duty.

Lưu ý: "Override" và "Overriding" thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng "override" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hệ thống. "Overriding" thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ một sự lấn át hoặc áp đảo hoàn toàn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "overriding" trong đó. Tôi có thể giúp bạn chọn nghĩa phù hợp và đưa ra ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()